imitate

/imitate/
Học thuật
Thân thiện
imitate

The child tries to imitate his father shaving.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt chước, làm theo: Hành động sao chép cách cư xử, lời nói, hành động hoặc đặc điểm của một người, một vật hoặc một hiện tượng nào đó.
    • Mô phỏng, phỏng theo: Tạo ra một phiên bản hoặc biểu hiện tương tự dựa trên một nguyên mẫu, thường với mục đích học tập, nghệ thuật hoặc giải trí.
    • Làm giả: Sản xuất ra một thứ có vẻ ngoài giống với vật thật, thường với ý định đánh lừa hoặc thay thế với chi phí thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Bắt chước, làm theo:

    • Young children often imitate their parents' speech and actions. (Trẻ nhỏ thường bắt chước lời nói hành động của bố mẹ.)
    • He can imitate the president's voice perfectly. (Anh ấy có thể bắt chước giọng của tổng thống một cách hoàn hảo.)
  • Mô phỏng, phỏng theo:

    • The artist's work imitates the style of the old masters. (Tác phẩm của nghệ sĩ này mô phỏng phong cách của các bậc thầy cổ điển.)
    • This software imitates the behavior of a real piano. (Phần mềm này mô phỏng hoạt động của một cây đàn piano thật.)
  • Làm giả:

    • They were arrested for imitating famous brand watches. (Họ bị bắt làm giả đồng hồ thương hiệu nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Life imitates art": Cuộc sống bắt chước nghệ thuật. (Một câu nói nổi tiếng của Oscar Wilde, ý chỉ những sự kiện trong đời thực đôi khi giống như những được mô tả trong tác phẩm nghệ thuật.)
    • Sometimes it feels like life imitates art. (Đôi khi cảm giác như cuộc sống bắt chước nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Imitation (danh từ): sự bắt chước; vật mô phỏng, hàng giả.

    • That's not a real diamond, it's an imitation. (Đó không phải kim cương thật, đồ giả.)
  • Imitative (tính từ): tính bắt chước, hay bắt chước.

    • The imitative behavior of monkeys is fascinating. (Hành vi bắt chước của khỉ rất thú vị.)
  • Imitator (danh từ): người bắt chước, kẻ mô phỏng.

    • He is a talented imitator of celebrity voices. (Anh ấy một người bắt chước giọng người nổi tiếng rất tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Copy (sao chép, bắt chước): Nhấn mạnh việc tạo ra một bản giống hệt hoặc gần giống.
  • Mimic (bắt chước, nhái lại): Thường dùng cho việc bắt chước cử chỉ, giọng nói một cách hài hước hoặc để chế nhạo.
  • Emulate (cố gắng sánh bằng, noi theo): Thường mang nghĩa tích cực, cố gắng đạt được chất lượng hoặc thành công tương đương với một hình mẫu.
  • Simulate (mô phỏng): Tạo ra điều kiện hoặc đặc điểm tương tự, thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "imitate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Imitation is the sincerest form of flattery": Bắt chước hình thức nịnh nọt chân thành nhất. (Thành ngữ này ngụ ý rằng việc ai đó bắt chước bạn chứng tỏ họ ngưỡng mộ bạn.)
    • Don't be angry that they copied your idea. Remember, imitation is the sincerest form of flattery. (Đừng tức giận họ sao chép ý tưởng của bạn. Hãy nhớ rằng, bắt chước hình thức nịnh nọt chân thành nhất.)
imitate

The child tries to imitate his father shaving.

ngoại động từ
  1. theo gương, noi gương
    • to imitate the virtues of great men
      theo gương đạo đức của những người vĩ đại
  2. bắt chước, làm theo; mô phỏng, phỏng mẫu
    • parrots imitate human speech
      vẹt bắt chước tiếng người
  3. làm giả
    • to imitate diamonds
      làm giả kim cương

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "imitate"