delimitate

/di:'limit/ Cách viết khác : (delimitate) /di'limiteot/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giới hạn, định ranh giới: Hành động xác định hoặc vạch ra các đường biên, ranh giới rõ ràng cho một khu vực, một phạm vi hoặc một khái niệm.
    • Quy định phạm vi: Hành động xác định thiết lập các giới hạn hoặc thông số cụ thể cho một cái đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The treaty was used to delimitate the border between the two countries. (Hiệp ước được dùng để định ranh giới giữa hai quốc gia.)
    • The first chapter delimitates the scope of the research. (Chương đầu tiên quy định phạm vi của nghiên cứu.)
    • We need to delimitate the responsibilities of each team member clearly. (Chúng ta cần giới hạn trách nhiệm của từng thành viên nhóm một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delimitate an area": định ranh giới một khu vực.
    • The archaeologists used ropes to delimitate the excavation area. (Các nhà khảo cổ đã dùng dây thừng để định ranh giới khu vực khai quật.)
  • "to delimitate powers": quy định/quy giới hạn quyền hạn.
    • The constitution delimitates the powers of the executive branch. (Hiến pháp quy định quyền hạn của nhánh hành pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Delimitation (danh từ): sự phân định ranh giới, sự giới hạn.
    • The delimitation of the electoral districts was a complex process. (Việc phân định ranh giới các khu vực bầu cử một quá trình phức tạp.)
  • Delimiter (danh từ, trong tin học): tự phân cách.
    • A comma is often used as a delimiter in CSV files. (Dấu phẩy thường được dùng làm tự phân cách trong các tệp CSV.)
Từ đồng nghĩa
  • Define: định nghĩa, xác định (ranh giới hoặc ý nghĩa).
  • Demarcate: phân định, đánh dấu ranh giới.
  • Delimit: (từ phổ biến hơn) giới hạn, định ranh giới.
  • Bound: giới hạn, tạo thành biên giới.
Lưu ý
  • "Delimitate" "delimit" có nghĩa hoàn toàn giống nhau có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "delimit" dạng phổ biến được sử dụng thường xuyên hơn trong cả văn nói văn viết. "Delimitate" thường mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn.
ngoại động từ
  1. giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi