simulate
/'simjuleit/
Học thuậtThân thiện
The pilot trains in a flight simulator that simulates stormy weather conditions.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giả vờ, giả cách: Hành động thể hiện một cảm xúc, trạng thái hoặc phẩm chất không có thật.
- Bắt chước, mô phỏng: Tạo ra một cái gì đó có vẻ ngoài, đặc tính hoặc điều kiện giống với một cái gốc, thường để nghiên cứu, đào tạo hoặc giải trí.
- Đóng vai: Thể hiện một nhân vật hoặc vai trò cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He tried to simulate interest in the boring lecture. (Anh ấy cố gắng giả vờ quan tâm đến bài giảng nhàm chán.)
- This flight simulator can accurately simulate turbulence. (Máy mô phỏng bay này có thể mô phỏng chính xác tình trạng nhiễu động.)
- The actor simulated the king's mannerisms perfectly. (Diễn viên đã bắt chước cử chỉ của nhà vua một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Simulate conditions": Mô phỏng các điều kiện.
- Scientists simulate Martian conditions in the lab. (Các nhà khoa học mô phỏng điều kiện sao Hỏa trong phòng thí nghiệm.)
- "Simulate a response": Giả lập một phản hồi.
- The computer program simulates user responses for testing. (Chương trình máy tính giả lập các phản hồi của người dùng để kiểm thử.)
Biến thể và từ gần giống
- Simulation (danh từ): sự mô phỏng, sự giả vờ; mô hình mô phỏng.
- The simulation showed how the virus might spread. (Mô hình mô phỏng cho thấy virus có thể lây lan như thế nào.)
- Simulator (danh từ): thiết bị mô phỏng, máy mô phỏng.
- Pilots train for emergencies in a flight simulator. (Các phi công luyện tập cho tình huống khẩn cấp trong máy mô phỏng bay.)
Từ đồng nghĩa
- Feign (động từ): giả vờ, giả đò (thường về cảm xúc).
- Imitate (động từ): bắt chước, mô phỏng theo.
- Replicate (động từ): tái tạo, sao chép chính xác.
- Mimic (động từ): bắt chước, nhại theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "simulate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "simulate".)
The pilot trains in a flight simulator that simulates stormy weather conditions.
ngoại động từ
- giả vờ, giả cách
- to simulate indignationgiả vờ căm phẫn
- đóng vai
- actor simulates kingdiễn viên đóng vai vua
- đội lốt; bắt chước; dựa theo