immanquable

Học thuật
Thân thiện
immanquable

La cible est immanquable pour le champion de tir à l'arc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tất yếu, chắc chắn xảy ra: "immanquable" mô tả một điều đó không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra hoặc thành công.
    • Không thể sai, không thể trật: Dùng để chỉ một cái gì đó rất đáng tin cậy, chính xác đến mức không thể thất bại hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son succès est immanquable avec une telle préparation. (Thành công của anh ấytất yếu với một sự chuẩn bị như vậy.)
    • C'est un signe immanquable du printemps. (Đómột dấu hiệu không thể sai của mùa xuân.)
    • Une occasion immanquable. (Một cơ hội không thể bỏ lỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est immanquable que...": Thật chắc chắn rằng..., không thể tránh khỏi việc...

    • Il est immanquable qu'il pleuve avec ces nuages. (Thật chắc chắn rằng trời sẽ mưa với những đám mây kia.)
  • Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn của một kết quả hoặc một đặc điểm dễ nhận biết.

    • Ce restaurant a une spécialité immanquable. (Nhà hàng này có một món đặc sản không thể bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Immanquablement (trạng từ): một cách tất yếu, chắc chắn.
    • Il va immanquablement être en retard. (Anh ấy chắc chắn sẽ đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inévitable: không thể tránh được.
  • Certain: chắc chắn.
  • Infaillible: không thể sai lầm.
Từ trái nghĩa
  • Évitable: có thể tránh được.
  • Incertain: không chắc chắn.
  • Faillible: có thể sai sót.
immanquable

La cible est immanquable pour le champion de tir à l'arc.

tính từ
  1. tất yếu
  2. không trật được, không sai được, không hỏng được
    • Cible immanquable
      mục tiêu không trật được
    • Procédé immanquable
      phương pháp không hỏng được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immanquable"