immanquable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tất yếu, chắc chắn xảy ra: "immanquable" mô tả một điều gì đó không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra hoặc thành công.
- Không thể sai, không thể trật: Dùng để chỉ một cái gì đó rất đáng tin cậy, chính xác đến mức không thể thất bại hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son succès est immanquable avec une telle préparation. (Thành công của anh ấy là tất yếu với một sự chuẩn bị như vậy.)
- C'est un signe immanquable du printemps. (Đó là một dấu hiệu không thể sai của mùa xuân.)
- Une occasion immanquable. (Một cơ hội không thể bỏ lỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est immanquable que...": Thật chắc chắn rằng..., không thể tránh khỏi việc...
- Il est immanquable qu'il pleuve avec ces nuages. (Thật chắc chắn rằng trời sẽ mưa với những đám mây kia.)
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn của một kết quả hoặc một đặc điểm dễ nhận biết.
- Ce restaurant a une spécialité immanquable. (Nhà hàng này có một món đặc sản không thể bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Immanquablement (trạng từ): một cách tất yếu, chắc chắn.
- Il va immanquablement être en retard. (Anh ấy chắc chắn sẽ đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Inévitable: không thể tránh được.
- Certain: chắc chắn.
- Infaillible: không thể sai lầm.
Từ trái nghĩa
- Évitable: có thể tránh được.
- Incertain: không chắc chắn.
- Faillible: có thể sai sót.
tính từ
- tất yếu
- không trật được, không sai được, không hỏng được
- Cible immanquablemục tiêu không trật được
- Procédé immanquablephương pháp không hỏng được