immanquable

tính từ
  1. tất yếu
  2. không trật được, không sai được, không hỏng được
    • Cible immanquable
      mục tiêu không trật được
    • Procédé immanquable
      phương pháp không hỏng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immanquable"

immanquable
La cible est immanquable pour le champion de tir à l'arc.