immergé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Ở trạng thái bị ngập hoàn toàn trong chất lỏng, thường là nước.
- (Nghĩa mở rộng) Ở trạng thái bị bao phủ, che khuất hoặc hòa lẫn hoàn toàn vào một môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các thợ lặn quan sát những rạn san hô chìm dưới nước.)
- (Sau trận lũ, ngôi làng đã bị ngập nước.)
- (Anh ấy cảm thấy mình bị hòa lẫn/chìm nghỉm trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être immergé dans une tâche": (Nghĩa bóng) Hoàn toàn tập trung, đắm chìm vào một công việc.
- Elle est complètement immergée dans ses recherches. (Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào công việc nghiên cứu của mình.)
- "Vivre une immersion culturelle": (Khái niệm liên quan) Trải nghiệm sống hoàn toàn trong một nền văn hóa khác.
- Pour apprendre la langue, il a choisi l'immersion totale. (Để học ngôn ngữ, anh ấy đã chọn phương pháp hòa nhập/đắm mình hoàn toàn.)
Biến thể và từ liên quan
- Immerger (động từ): Nhúng, dìm, làm ngập.
- Il faut immerger le tissu dans la teinture. (Cần phải nhúng vải vào thuốc nhuộm.)
- Immersion (danh từ):
- Sự nhúng chìm, sự ngập nước.
- L'immersion du câble. (Việc đặt chìm dây cáp.)
- Sự đắm mình, sự hòa nhập sâu (vào một môi trường, ngôn ngữ, văn hóa).
- Un séjour en immersion linguistique. (Một kỳ ở hòa nhập để học ngôn ngữ.)
- Émergé (tính từ, trái nghĩa): Nổi lên, lộ ra.
- La partie émergée de l'iceberg. (Phần nổi của tảng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Submergé: Bị nhấn chìm, bị ngập lụt.
- Enfoncé: Bị chìm, bị lún xuống.
- Plongé: (Trong một môi trường) Bị dìm vào, bị đắm chìm.
Cụm từ liên quan
- Être immergé jusqu'au cou: (Nghĩa đen & bóng) Bị ngập đến tận cổ; lâm vào tình thế rất khó khăn, ngập đầu.
- Avec tous ces problèmes, il est immergé jusqu'au cou. (Với tất cả những rắc rối này, anh ta ngập đầu rồi.)
tính từ
- chìm (trong nước), ngập nước
- Câble immergédây cáp chìm
- Plante immergéecây ngập nước
- planète immergée(thiên (văn học)) hành tinh chìm bóng