immergé

Học thuật
Thân thiện
immergé

Un plongeur est complètement immergé dans l'eau claire d'un lagon.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • trạng thái bị ngập hoàn toàn trong chất lỏng, thườngnước.
    • (Nghĩa mở rộng) Ở trạng thái bị bao phủ, che khuất hoặc hòa lẫn hoàn toàn vào một môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Các thợ lặn quan sát những rạn san hô chìm dưới nước.)
  • (Sau trận , ngôi làng đã bị ngập nước.)
  • (Anh ấy cảm thấy mình bị hòa lẫn/chìm nghỉm trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être immergé dans une tâche": (Nghĩa bóng) Hoàn toàn tập trung, đắm chìm vào một công việc.
    • Elle est complètement immergée dans ses recherches. ( ấy hoàn toàn đắm chìm vào công việc nghiên cứu của mình.)
  • "Vivre une immersion culturelle": (Khái niệm liên quan) Trải nghiệm sống hoàn toàn trong một nền văn hóa khác.
    • Pour apprendre la langue, il a choisi l'immersion totale. (Để học ngôn ngữ, anh ấy đã chọn phương pháp hòa nhập/đắm mình hoàn toàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Immerger (động từ): Nhúng, dìm, làm ngập.
    • Il faut immerger le tissu dans la teinture. (Cần phải nhúng vải vào thuốc nhuộm.)
  • Immersion (danh từ):
    • Sự nhúng chìm, sự ngập nước.
      • L'immersion du câble. (Việc đặt chìm dây cáp.)
    • Sự đắm mình, sự hòa nhập sâu (vào một môi trường, ngôn ngữ, văn hóa).
      • Un séjour en immersion linguistique. (Một kỳ ở hòa nhập để học ngôn ngữ.)
  • Émergé (tính từ, trái nghĩa): Nổi lên, lộ ra.
    • La partie émergée de l'iceberg. (Phần nổi của tảng băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Submergé: Bị nhấn chìm, bị ngập lụt.
  • Enfoncé: Bị chìm, bị lún xuống.
  • Plongé: (Trong một môi trường) Bị dìm vào, bị đắm chìm.
Cụm từ liên quan
  • Être immergé jusqu'au cou: (Nghĩa đen & bóng) Bị ngập đến tận cổ; lâm vào tình thế rất khó khăn, ngập đầu.
    • Avec tous ces problèmes, il est immergé jusqu'au cou. (Với tất cả những rắc rối này, anh ta ngập đầu rồi.)
immergé

Un plongeur est complètement immergé dans l'eau claire d'un lagon.

tính từ
  1. chìm (trong nước), ngập nước
    • Câble immergé
      dây cáp chìm
    • Plante immergée
      cây ngập nước
    • planète immergée
      (thiên (văn học)) hành tinh chìm bóng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "immergé"

Từ có nhắc đến "immergé"