immingle
/i'miɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Trộn lẫn, pha trộn: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ khác nhau với nhau một cách đều đặn, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Từ này nhấn mạnh sự hòa quyện sâu sắc, không dễ tách rời.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã trộn lẫn màu sáng và màu tối để tạo ra sự tương phản nổi bật.)
- (Qua nhiều thế kỷ, các nền văn hóa đã trộn lẫn tại thành phố cảng này.)
- (Rất khó để trộn lẫn dầu và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to immingle with": Trộn lẫn với, hòa lẫn vào.
- The sound of laughter immingled with the music. (Tiếng cười hòa lẫn với âm nhạc.)
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó gợi lên một sự pha trộn phức tạp và thường là không thể đảo ngược.
Biến thể và từ gần giống
- Intermingle (động từ): Trộn lẫn, lẫn vào nhau. Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "immingle", thường được dùng thay thế cho nhau.
- Blend (động từ): Pha trộn, hòa quyện (thường tạo ra kết quả hài hòa).
- Merge (động từ): Hợp nhất, sáp nhập (thành một thể thống nhất).
- Intermix (động từ): Trộn lẫn với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Mix: Trộn, pha.
- Combine: Kết hợp.
- Amalgamate: Hợp nhất, pha trộn (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kinh doanh).
- Fuse: Nung chảy, hợp nhất (nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ).
Từ trái nghĩa
- Separate: Tách ra, phân chia.
- Divide: Chia ra.
- Isolate: Cô lập, tách biệt.
- Segregate: Phân tách, tách biệt (thường theo nhóm, chủng tộc).
Lưu ý
- "Immingle" là một từ tương đối cổ và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "intermingle" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều với ý nghĩa tương tự.
- Từ này hầu như không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
ngoại động từ
- trộn, trộn lẫn