intermingle

/,intə'miɳgl/
Học thuật
Thân thiện
intermingle

The ingredients intermingle in the large mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trộn lẫn, hòa lẫn vào nhau: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ với nhau một cách thân mật hoặc phức tạp đến mức chúng khó phân biệt.
    • Giao lưu, hòa nhập (với người khác): Hành động tham gia hòa trộn trong một nhóm người hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The flavors intermingle perfectly in this dish. (Các hương vị hòa quyện hoàn hảo trong món ăn này.)
    • At the international conference, delegates from different countries intermingled freely. (Tại hội nghị quốc tế, các đại biểu từ các quốc gia khác nhau đã giao lưu tự do.)
    • It's difficult to separate the two ideas because they are completely intermingled. (Rất khó để tách biệt hai ý tưởng chúng đã hoàn toàn trộn lẫn vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become intermingled with": trở nên hòa lẫn, gắn bó chặt chẽ với.
    • His personal life became intermingled with his professional ambitions. (Cuộc sống cá nhân của anh ta đã trở nên gắn bó chặt chẽ với những tham vọng nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermingling (danh từ): sự trộn lẫn, sự hòa lẫn.
    • The intermingling of cultures creates a vibrant society. (Sự hòa trộn văn hóa tạo nên một xã hội sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix: trộn, pha trộn.
  • Blend: hòa trộn, pha lẫn.
  • Merge: hợp nhất, sáp nhập.
  • Mingle: hòa lẫn, giao lưu (thường ít phức tạp hơn 'intermingle').
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách biệt, phân chia.
  • Divide: chia rẽ.
  • Isolate: cô lập.
intermingle

The ingredients intermingle in the large mixing bowl.

ngoại động từ
  1. trộn lẫn
nội động từ
  1. trà trộn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "intermingle"