intermix
/,intə'miks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trộn lẫn, pha trộn: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ khác nhau với nhau để chúng hòa quyện thành một hỗn hợp đồng nhất hoặc gần như đồng nhất.
- Trộn vào nhau, hòa lẫn: Chỉ việc các yếu tố, nhóm người, hoặc ý tưởng khác biệt kết hợp hoặc tương tác với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In this recipe, you need to intermix the dry ingredients before adding the milk. (Trong công thức này, bạn cần trộn lẫn các nguyên liệu khô trước khi thêm sữa.)
- The party was a great chance for employees from different departments to intermix. (Bữa tiệc là cơ hội tuyệt vời để nhân viên từ các phòng ban khác nhau hòa lẫn vào nhau.)
- Her style intermixes classic elegance with modern trends. (Phong cách của cô ấy pha trộn sự thanh lịch cổ điển với các xu hướng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intermix with": trộn lẫn với, hòa nhập với.
- It's important for the new students to intermix with the rest of the school community. (Việc các học sinh mới hòa nhập với cộng đồng nhà trường là rất quan trọng.)
- "intermixed" (Tính từ/Phân từ quá khứ): được trộn lẫn, lẫn lộn.
- The forest is composed of intermixed pine and oak trees. (Khu rừng được tạo thành từ những cây thông và sồi lẫn lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermixture (Danh từ): sự trộn lẫn; hỗn hợp.
- The cultural intermixture in this city is fascinating. (Sự trộn lẫn văn hóa ở thành phố này thật hấp dẫn.)
- Intermingle (Động từ): trộn lẫn, hòa lẫn (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- The two scents intermingled to create a unique fragrance. (Hai mùi hương hòa lẫn vào nhau tạo nên một hương thơm độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Blend: pha trộn, hòa quyện.
- Mix: trộn.
- Combine: kết hợp.
- Merge: hòa nhập, sáp nhập.
Từ trái nghĩa
- Separate: tách ra.
- Divide: chia ra.
- Isolate: cô lập.