immodest

/i'mɔdist/
Học thuật
Thân thiện
immodest

A woman wears an immodest dress to the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiếm nhã, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang: Chỉ hành vi, lời nói hoặc trang phục không phù hợp với các chuẩn mực về sự khiêm tốn lịch sự, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục hoặc sự riêng tư.
    • liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu khiêm tốn một cách thái quá, thường đi kèm với việc tự đề cao bản thân hoặc không biết giữ ý tứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her immodest dress caused quite a stir at the formal event. (Bộ váy khiếm nhã của ấy đã gây xôn xao tại sự kiện trang trọng.)
    • It was considered immodest to discuss one's salary in public. (Việc thảo luận về lương của mìnhnơi công cộng bị coi bất lịch sự.)
    • His immodest boasting about his achievements annoyed his colleagues. (Lời khoe khoang trơ tráo về thành tích của anh ta đã làm phiền lòng các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be immodest about something": tỏ ra không khiêm tốn, khoe khoang về điều đó.
    • She was immodest about her role in the project's success. ( ấy đã không khiêm tốn về vai trò của mình trong thành công của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Immodestly (phó từ): một cách khiếm nhã/trơ tráo.
    • He immodestly claimed all the credit. (Anh ta trơ tráo nhận hết công lao về mình.)
  • Immodesty (danh từ): sự khiếm nhã, sự không khiêm tốn.
    • His immodesty made him unpopular. (Sự không khiêm tốn của anh ta khiến anh ta không được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Indecorous: không đứng đắn, không đúng mực.
  • Brazen: trơ tráo, mặt dày.
  • Impertinent: xấc xược, hỗn xược.
  • Presumptuous: tự phụ, quá tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn, đứng đắn.
  • Decent: đứng đắn, chỉnh tề.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "immodest" thường được mô tả trực tiếp.)

immodest

A woman wears an immodest dress to the formal dinner.

tính từ
  1. khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang
    • immodest remarks
      những lời nhận xét bất lịch sự
  2. liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immodest"