immodest
/i'mɔdist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiếm nhã, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang: Chỉ hành vi, lời nói hoặc trang phục không phù hợp với các chuẩn mực về sự khiêm tốn và lịch sự, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục hoặc sự riêng tư.
- Vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu khiêm tốn một cách thái quá, thường đi kèm với việc tự đề cao bản thân hoặc không biết giữ ý tứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her immodest dress caused quite a stir at the formal event. (Bộ váy khiếm nhã của cô ấy đã gây xôn xao tại sự kiện trang trọng.)
- It was considered immodest to discuss one's salary in public. (Việc thảo luận về lương của mình ở nơi công cộng bị coi là bất lịch sự.)
- His immodest boasting about his achievements annoyed his colleagues. (Lời khoe khoang trơ tráo về thành tích của anh ta đã làm phiền lòng các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be immodest about something": tỏ ra không khiêm tốn, khoe khoang về điều gì đó.
- She was immodest about her role in the project's success. (Cô ấy đã không khiêm tốn về vai trò của mình trong thành công của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Immodestly (phó từ): một cách khiếm nhã/trơ tráo.
- He immodestly claimed all the credit. (Anh ta trơ tráo nhận hết công lao về mình.)
- Immodesty (danh từ): sự khiếm nhã, sự không khiêm tốn.
- His immodesty made him unpopular. (Sự không khiêm tốn của anh ta khiến anh ta không được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Indecorous: không đứng đắn, không đúng mực.
- Brazen: trơ tráo, mặt dày.
- Impertinent: xấc xược, hỗn xược.
- Presumptuous: tự phụ, quá tự tin.
Từ trái nghĩa
- Modest: khiêm tốn, đứng đắn.
- Decent: đứng đắn, chỉnh tề.
- Reserved: kín đáo, dè dặt.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "immodest" thường được mô tả trực tiếp.)
tính từ
- khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang
- immodest remarksnhững lời nhận xét bất lịch sự
- vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo