immortelle

/,imɔ:'tel/
Học thuật
Thân thiện
immortelle

Une immortelle pousse dans un jardin de rocaille.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái):

    • Bất tử, trường tồn: Dạng giống cái của "immortel", dùng để chỉ cái gì đó không bao giờ chết hoặc tồn tại mãi mãi.
    • Lâu dài, không phai mờ: Dùng để chỉ danh tiếng, tình yêu, hoặcức tồn tại rất lâu, không bị lãng quên.
  2. Danh từ giống cái:

    • Loài hoa bất tử: Tên gọi chung cho một số loài hoa khô, giữ được màu sắc hình dáng rất lâu sau khi hái, như hoa cúc bất tử.
    • Người phụ nữ bất tử: (Nghĩa ẩn dụ hoặc trong thần thoại) Một nữ thần hoặc người phụ nữ được cho là sống mãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son âm nhạc a conquis une gloire immortelle. (Âm nhạc của ông ấy đã giành được vinh quang bất tử.)
    • Une légende immortelle se transmet de génération en génération. (Một truyền thuyết trường tồn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
  • Danh từ:

    • Elle a fait sécher des immortelles pour son herbier. ( ấy đã phơi khô những bông hoa bất tử cho bộ sưu tập thực vật của mình.)
    • Dans ce poème, elle est décrite comme une immortelle. (Trong bài thơ này, ấy được miêu tả như một nữ thần bất tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur immortelle": Cụm từ thường dùng để chỉ chính loài hoa bất tử, nhấn mạnh đặc tính không tàn phai của .

    • Un bouquet de fleurs immortelles décore la table. (Một hoa bất tử trang trí chiếc bàn.)
  • "Passer à la postérité immortelle": Đi vào hậu thế một cách vĩnh viễn, trở thành bất tử trongức.

    • Son œuvre est passée à la postérité immortelle. (Tác phẩm của ông đã đi vào hậu thế một cách bất tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortel (tính từ, danh từ giống đực): Bất tử (dạng giống đực). Người đàn ông bất tử, nam thần bất tử.

    • Les dieux de l'Olympe étaient considérés comme immortels. (Các vị thần trên đỉnh Olympus được coi là bất tử.)
  • Immortalité (danh từ giống cái): Sự bất tử, tính trường tồn.

    • Les humains rêvent souvent d'immortalité. (Con người thường về sự bất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternelle (adj): Vĩnh cửu, đời đời.
  • Impérissable (adj): Không thể hủy hoại, vĩnh viễn (thường dùng cho danh tiếng, ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Vertu immortelle: Đức hạnh bất tử, phẩm hạnh trường tồn (cách nói trang trọng, văn chương).
    • On lui reconnaît une vertu immortelle. (Người ta công nhận một đức hạnh bất tử.)
immortelle

Une immortelle pousse dans un jardin de rocaille.

  1. xem immortel

Từ gần giống

Từ chứa "immortelle"

Từ có nhắc đến "immortelle"