fixity

/'fiksiti/
Học thuật
Thân thiện
fixity

The scientist questioned the fixity of species in his research.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính chất cố định, sự bất động: Trạng thái không thay đổi, không di chuyển hoặc được gắn chặt vào một vị trí.
    • Tính ổn định, sự thường trực: Đặc điểm của một thứ đó không thay đổi theo thời gian, luôn giữ nguyên.
    • Sự chăm chú, sự tập trung cao độ: Trạng thái chú ý hoàn toàn vào một đối tượng, không bị phân tán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fixity of the statue on its pedestal was impressive. (Sự cố định của bức tượng trên bệ đá rất ấn tượng.)
    • He admired the fixity of her daily routine. (Anh ấy ngưỡng mộ tính thường trực trong thói quen hàng ngày của ấy.)
    • Her fixity of purpose helped her achieve her goals. (Sự kiên định trong mục đích đã giúp ấy đạt được các mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/khoa học: Dùng để chỉ quan niệm cho rằng các loài hoặc các đặc điểm bất biến, không tiến hóa.
    • The theory challenged the ancient fixity of species. (Học thuyết đã thách thức quan niệm cổ xưa về tính bất biến của các loài.)
  • Trong vật /hóa học (ít phổ biến): Chỉ tính chất của một vật liệu không bị hao hụt khối lượng hoặc bay hơi khi nhiệt độ tăng.
Biến thể từ gần giống
  • Fixed (adj): đã được cố định, ổn định.
    • a fixed address (một địa chỉ cố định)
  • Fixation (n): sự cố định; (trong tâm lý học) sự ám ảnh, sự bám chặt vào một ý tưởng.
    • His fixation on details sometimes slows the project. (Sự ám ảnh của anh ấy với chi tiết đôi khi làm chậm dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Immovability: tính bất động, không thể di chuyển.
  • Stability: sự ổn định, vững chắc.
  • Steadfastness: sự kiên định, không dao động.
Từ trái nghĩa
  • Fluidity: tính linh hoạt, tính dễ biến đổi.
  • Instability: sự bất ổn, không vững chắc.
  • Changeability: khả năng thay đổi.
fixity

The scientist questioned the fixity of species in his research.

danh từ
  1. sự cố định, sự bất động
  2. sự chăm chú
    • fixity of look
      cái nhìn chăm chú
  3. tính ổn định, tính thường trực
  4. (vật ) tính chịu nhiệt, không hao (không mất trọng lượng hay bay hơi khi nhiệt tăng lên)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fixity"