immutability

/i,mju:tə'biliti/ Cách viết khác : (immutableness) /i'mju:təblnis/
danh từ
  1. tính không thay đổi, tính không biến đổi; tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

immutability
The ancient stone monument stands as a testament to the immutability of the landscape.