impéritie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bất tài, sự bất lực: Chỉ tình trạng thiếu khả năng, thiếu kỹ năng hoặc năng lực cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ, một công việc chuyên môn hoặc một trách nhiệm nào đó, thường dẫn đến kết quả kém hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impéritie d'un médecin peut avoir des conséquences tragiques. (Sự bất tài của một bác sĩ có thể dẫn đến những hậu quả bi thảm.)
- L'entreprise a fait faillite à cause de l'impéritie de sa direction. (Công ty đã phá sản vì sự bất tài của ban lãnh đạo.)
- Il a été licencié pour impéritie professionnelle. (Anh ta đã bị sa thải vì sự bất tài trong chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impéritie administrative": sự bất tài trong quản lý hành chính.
- Le projet a échoué en raison d'une impéritie administrative totale. (Dự án đã thất bại vì sự bất tài hoàn toàn trong quản lý hành chính.)
"Impéritie technique": sự bất tài về mặt kỹ thuật.
- L'accident est dû à une impéritie technique évidente. (Tai nạn là do một sự bất tài rõ ràng về mặt kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Incompétence (n.f): sự bất tài, sự thiếu năng lực (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Incapacité (n.f): sự bất lực, sự không có khả năng.
- Maladresse (n.f): sự vụng về, sự thiếu khéo léo (có thể dẫn đến kết quả tương tự).
- Négligence (n.f): sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng (thường đi kèm với ).
Từ đồng nghĩa
- Incompétence: sự bất tài.
- Inaptitude: sự không thích hợp, sự thiếu khả năng.
- Incapacité: sự bất lực.
Từ trái nghĩa
- Compétence: năng lực, khả năng.
- Capacité: khả năng, năng lực.
- Habilité: sự khéo léo, tài năng.
- Expertise: sự thành thạo, chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- Être poursuivi pour impéritie: bị truy tố vì tội bất tài (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc trách nhiệm nghề nghiệp).
- Le chirurgien risque d'être poursuivi pour impéritie. (Vị bác sĩ phẫu thuật có nguy cơ bị truy tố vì tội bất tài.)
danh từ giống cái
- sự bất tài, sự bất lực
- Impéritie d'un médecinsự bất tài của một người thầy thuốc