science
/'saiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa học: Hệ thống kiến thức có tổ chức về thế giới tự nhiên và xã hội, thu được thông qua quan sát và thử nghiệm có hệ thống.
- (Văn học) Sự thông hiểu: Kiến thức sâu sắc hoặc sự am hiểu về một lĩnh vực nào đó.
- (Văn học) Sự khéo léo, sự tài tình: Kỹ năng điêu luyện, trình độ điêu luyện trong việc thực hiện một hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa chính: Khoa học):
- La science progresse rapidement. (Khoa học tiến bộ rất nhanh.)
- Il consacre sa vie à la science. (Ông ấy cống hiến cuộc đời mình cho khoa học.)
Danh từ giống cái (Nghĩa văn học: Sự thông hiểu):
- Il possède la science des anciens textes. (Anh ta có sự thông hiểu về các văn bản cổ.)
Danh từ giống cái (Nghĩa văn học: Sự khéo léo):
- L'artisan travaille avec une grande science. (Người thợ thủ công làm việc với một sự khéo léo tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire science nouvelle": tạo ra một phát kiến khoa học mới, mở ra một lĩnh vực khoa học mới.
- Cette découverte fait science nouvelle. (Khám phá này tạo ra một phát kiến khoa học mới.)
"Être de la vieille/science": (cách nói cũ, mỉa mai) biết rất rõ, là chuyên gia về một việc (thường là tiêu cực).
- En matière de paresse, il est de la vieille science. (Về khoản lười biếng, hắn là bậc thầy rồi.)
Biến thể và từ liên quan
Scientifique (adj): (thuộc về) khoa học, có tính khoa học.
- Une méthode scientifique. (Một phương pháp khoa học.)
Scientifique (nm/f): nhà khoa học.
- Une scientifique renommée. (Một nữ nhà khoa học nổi tiếng.)
Sciences expérimentales (cụm danh từ): khoa học thực nghiệm.
- Sciences humaines (cụm danh từ): khoa học nhân văn.
- Sciences sociales (cụm danh từ): khoa học xã hội.
- Sciences appliquées (cụm danh từ): khoa học ứng dụng.
- Sciences exactes (cụm danh từ): khoa học chính xác.
- Sciences pures (cụm danh từ): khoa học thuần túy.
Từ đồng nghĩa
- Savoir (nm): tri thức, kiến thức (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính hệ thống như ).
- Connaissance (nf): hiểu biết, kiến thức.
- Expertise (nf): sự thành thạo, chuyên môn (nhấn mạnh kỹ năng thực hành).
- Habileté (nf): sự khéo léo, tài năng (gần nghĩa với nghĩa văn học "sự tài tình").
Thành ngữ liên quan
- "La science sans conscience n'est que ruine de l'âme.": Khoa học không có lương tâm chỉ là sự tàn phá tâm hồn. (Câu nói nổi tiếng của Rabelais).
- "Avoir la science infuse": (mỉa mai) tự cho mình là biết tất cả mọi thứ mà không cần học.
- Il se prend pour un génie, on dirait qu'il a la science infuse ! (Hắn ta tự cho mình là thiên tài, cứ như thể hắn biết tất cả mọi thứ vậy!)
danh từ giống cái
- khoa học
- Sciences expérimentaleskhoa học thực nghiệm
- Homme de sciencenhà khoa học
- Sciences appliquéeskhoa học ứng dụng
- Sciences exacteskhoa học chính xác
- Sciences humaineskhoa học nhân văn
- Sciences pureskhoa học thuần túy
- Sciences socialeskhoa học xã hội
- (văn học) sự thông hiểu
- La science du bien et du malsự thông hiểu về thiện và ác
- (văn học) sự khéo léo, sự tài tình
- Manoeuvrer avec une science consomméethao tác với một sự tài tình tuyệt vời