impala

/im'pɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
impala

A graceful impala leaps across the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương Impala: Một loài linh dương cỡ trung bình, nhanh nhẹn, sốngđồng cỏ xavan châu Phi. Chúng bộ lông màu nâu đỏ, phần bụng màu trắng, con đực sừng dài hình chữ "S".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A herd of impala grazed peacefully near the waterhole. (Một đàn linh dương impala đang gặm cỏ một cách yên bình gần hố nước.)
    • The cheetah chased the impala across the savanna. (Con báo săn đuổi theo con linh dương impala băng qua xavan.)
    • Male impala use their curved horns for fighting. (Linh dương impala đực dùng sừng cong của chúng để chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học thường được dùng trong các văn bản sinh học hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ chính xác loài impala.
    • The study focused on the population dynamics of Aepyceros melampus. (Nghiên cứu tập trung vào động lực học quần thể của loài Aepyceros melampus.)
Biến thể từ gần giống
  • Antelope (n): Linh dương (tên gọi chung cho nhiều loài thuộc họ Bovidae, trong đó impala).
  • Gazelle (n): Linh dương Gazen (một nhóm linh dương nhỏ, nhanh nhẹn khác, thường sốngchâu Phi châu Á).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho tên gọi cụ thể của loài động vật này. Các từ như "antelope" (linh dương) tên gọi chung cho một họ lớn.
impala

A graceful impala leaps across the grassy savanna.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương Châu phi

Từ gần giống