impel

/im'pel/
Học thuật
Thân thiện
impel

The steam impels the large ship forward through the water.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thúc đẩy, thôi thúc: "impel" có nghĩa tạo ra một động lực mạnh mẽ bên trong khiến ai đó hành động hoặc cảm thấy theo một cách cụ thể. Đây thường một sức mạnh từ bên trong, như cảm xúc, niềm tin hoặc lý tưởng.
    • Đẩy về phía trước, đẩy đi: "impel" cũng có thể chỉ hành động vật đẩy hoặc làm cho một vật thể chuyển động về phía trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • A strong sense of duty impelled her to speak the truth. (Một cảm giác mạnh mẽ về bổn phận đã thúc đẩy ấy nói ra sự thật.)
    • Curiosity impelled him to open the mysterious box. (Sự tò mò thôi thúc anh ta mở chiếc hộp bí ẩn.)
    • The waterwheel is impelled by the force of the river. (Bánh xe nước được đẩy đi bởi sức mạnh của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be impelled to do something": bị thúc đẩy/bị buộc phải làm điều đó.
    • He felt impelled to apologize for his mistake. (Anh ấy cảm thấy bị thúc đẩy phải xin lỗi sai lầm của mình.)
  • "impelled by...": được thúc đẩy bởi... (một yếu tố nào đó).
    • Impelled by hunger, the wolf ventured closer to the village. (Bị thúc đẩy bởi cơn đói, con sói mạo hiểm đến gần ngôi làng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulsion (danh từ): sự thúc đẩy, động lực thúc đẩy.
    • He acted on a sudden impulsion. (Anh ta hành động theo một sự thúc đẩy bất chợt.)
  • Impulsive (tính từ): hấp tấp, bốc đồng (hành động theo sự thúc giục nhất thời).
    • She is known for her impulsive decisions. ( ấy nổi tiếng những quyết định bốc đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive: thúc đẩy, lèo lái (thường chỉ một động lực mạnh mẽ, cơ bản).
  • Motivate: tạo động lực (nhấn mạnh đến lý do hoặc phần thưởng).
  • Compel: buộc phải, ép buộc (nhấn mạnh đến áp lực từ bên ngoài hoặc sự cần thiết khách quan).
Từ trái nghĩa
  • Discourage: làm nản lòng, can ngăn.
  • Deter: ngăn cản, làm nhụt chí.
  • Restrain: kiềm chế, kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "impel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impel")

impel

The steam impels the large ship forward through the water.

ngoại động từ
  1. đẩy, đẩy về phía trước
  2. thúc ép, buộc tội, bắt buộc
    • to be impelled to retreat
      bị buộc phải rút lui

Từ đồng nghĩa