imply

/im'plai/
ngoại động từ
  1. ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
    • silence implies consent
      im lặng ngụ ý bằng lòng
    • do you imply that I am not telling the truth?
      ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "imply"

Từ có nhắc đến "imply"

imply
The speaker's tone seemed to imply a hidden meaning.