imply

/im'plai/
Học thuật
Thân thiện
imply

The speaker's tone seemed to imply a hidden meaning.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngụ ý, ám chỉ: Hành động gợi ý hoặc thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin một cách gián tiếp, thay vì nói ra trực tiếp.
    • Bao hàm, kéo theo: Chỉ ra rằng một điều đó hệ quả logic hoặc một phần tất yếu của một điều khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His tone implied that he was not happy with the result. (Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh không hài lòng với kết quả.)
    • The data implies a strong correlation between the two factors. (Dữ liệu bao hàm một mối tương quan mạnh mẽ giữa hai yếu tố.)
    • Are you implying that I made a mistake? ( phải bạn đang ám chỉ rằng tôi đã phạm sai lầm?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học: Dùng để chỉ mối quan hệ trong đó một tuyên bố này dẫn đến một tuyên bố khác như một hệ quả cần thiết.
    • If the contract is signed, it implies acceptance of all terms. (Nếu hợp đồng được , kéo theo sự chấp nhận tất cả các điều khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Implication (danh từ): sự ngụ ý, hàm ý; hệ quả, điều được ngụ ý.
    • The implication of his statement was clear to everyone. (Hàm ý trong tuyên bố của anh ta rất rõ ràng với mọi người.)
  • Implied (tính từ): được ngụ ý, ngầm hiểu.
    • There was an implied threat in his words. ( một lời đe dọa ngầm trong lời nói của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggest: gợi ý, đề xuất (một cách gián tiếp).
  • Hint: ám chỉ, ra hiệu.
  • Insinuate: nói bóng gió, ám chỉ (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Entail: đòi hỏi, kéo theo (như một hệ quả cần thiết).
Từ trái nghĩa
  • State: tuyên bố, nói rõ.
  • Declare: tuyên bố, công bố.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch (tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "imply" không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imply".)

imply

The speaker's tone seemed to imply a hidden meaning.

ngoại động từ
  1. ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
    • silence implies consent
      im lặng ngụ ý bằng lòng
    • do you imply that I am not telling the truth?
      ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?

Từ chứa "imply"

Từ có nhắc đến "imply"