empale

/im'peil/ Cách viết khác : (empale) /im'peil/
Học thuật
Thân thiện
empale

A chef empales a shrimp on a bamboo skewer.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đâm xuyên qua, xiên qua: Hành động dùng một vật nhọn, dài (như cọc, gậy) đâm xuyên qua một vật thể khác.
    • Đóng cọc xiên qua (người): Một hình phạt tra tấn hoặc xử tử cổ xưa, trong đó nạn nhân bị đặt lên một cây cọc nhọn đâm xuyên qua cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Làm chết đứng, làm sửng sốt, làm ngây người: Gây ra một sốc tinh thần hoặc cảm xúc mạnh đến mức khiến ai đó liệt, không thể phản ứng ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • (Người thợ săn xiên trái cây vào một cây gậy để nướng trên lửa.)
  • (Trong truyền thuyết rùng rợn, ma cà rồng cuối cùng đã bị tiêu diệt bằng cách bị đóng cọc xuyên qua tim.)
  • ( ấy đứng bất động, liệt bởi một cơn đau buồn ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be empaled on the horns of a dilemma": (Thành ngữ) Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị mắc kẹt giữa hai lựa chọn đều khó khăn như nhau.
    • He felt empaled on the horns of a dilemma, having to choose between his career and his family. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong thế lưỡng nan, phải lựa chọn giữa sự nghiệp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Impale: Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của "empale". Hai từ cùng nghĩa cách dùng.
  • Empalement (Danh từ): Hành động đâm xiên hoặc tình trạng bị đâm xiên.
    • The empalement was a common method of execution in that era. (Hình phạt đóng cọc một phương thức xử tử phổ biếnthời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierce: Đâm thủng, xuyên qua.
  • Skewer: Xiên qua (thường dùng trong nấu ăn).
  • Transfix: (Nghĩa đen) Đâm xuyên qua; (nghĩa bóng) Làm cho sửng sốt, đứng hình.
  • Stake: (Động từ) Đóng cọc, buộc vào cọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "on the horns of a dilemma" đã nêutrên, từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ khác.)

empale

A chef empales a shrimp on a bamboo skewer.

ngoại động từ
  1. đâm qua, xiên qua
  2. đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa)
  3. (nghĩa bóng) làm chết đứng, làm ngây người
    • to be impaled by a sudden piece of news
      bị một tin đột ngột làm ngây người
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống