imparfait

Học thuật
Thân thiện
imparfait

L'élève conjugue un verbe à l'imparfait au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Thời quá khứ chưa hoàn thành: Một thì trong ngữ pháp tiếng Pháp, dùng để diễn tả một hành động kéo dài, lặp đi lặp lại, hoặc một trạng thái trong quá khứ, thường khi thời điểm bắt đầu kết thúc không xác định rõ ràng.
  2. Tính từ:

    • Không hoàn toàn, không đầy đủ, không hoàn bị: Chỉ một cái gì đó còn thiếu sót, chưa đạt đến mức độ hoàn hảo hoặc trọn vẹn.
    • Khuyết: (Trong thực vật học) Dùng để chỉ một bông hoa thiếu một trong các bộ phận chính (như nhị hoặc nhụy).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • En français, l'imparfait est utilisé pour décrire une habitude passée. (Trong tiếng Pháp, thì imparfait được dùng để diễn tả một thói quen trong quá khứ.)
    • Il faisait beau quand nous sommes partis. (Trời đẹp khi chúng tôi khởi hành.) [Câu này sử dụng động từ "faire" ở thì imparfait "faisait".]
  • Tính từ:

    • Sa connaissance de cette langue est encore imparfaite. (Kiến thức của anh ấy về ngôn ngữ này vẫn còn chưa đầy đủ.)
    • Une guérison imparfaite peut entraîner des complications. (Một sự chữa lành không hoàn toàn có thể dẫn đến các biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'imparfait": Ở thì quá khứ chưa hoàn thành.

    • Ce verbe doit être conjugué à l'imparfait. (Động từ này phải được chiathì imparfait.)
  • "Dans un monde imparfait": Trong một thế giới không hoàn hảo.

    • Nous devons faire des compromis dans un monde imparfait. (Chúng ta phải thỏa hiệp trong một thế giới không hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparfaitement (trạng từ): một cách không hoàn toàn, không đầy đủ.

    • Il comprend imparfaitement la situation. (Anh ấy hiểu tình huống một cách không đầy đủ.)
  • Imperfection (danh từ giống cái): sự không hoàn hảo, khuyết điểm.

    • Chaque être humain a ses imperfections. (Mỗi con người đều những khuyết điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Incomplet: chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
    • Défectueux: khuyết điểm, hỏng hóc.
    • Partiel: một phần, không toàn bộ.
  • Danh từ (trong ngữ pháp):

    • Passé simple: (thì) quá khứ đơn (một thì quá khứ khác, thường dùng cho hành động ngắn, đã kết thúc).
    • Passé composé: (thì) quá khứ kép (thì quá khứ thông dụng nhất, diễn tả hành động đã hoàn thành).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:

    • Parfait: hoàn hảo, hoàn toàn.
    • Complet: đầy đủ, trọn vẹn.
    • Achevé: đã hoàn thành, hoàn bị.
  • Danh từ (trong ngữ pháp):

    • Présent: (thì) hiện tại.
    • Futur: (thì) tương lai.
imparfait

L'élève conjugue un verbe à l'imparfait au tableau.

tính từ
  1. không hoàn toàn, không đầy đủ, không hoàn bị, khuyết
    • Guérison imparfaite
      sự chưa khỏi bệnh hoàn toàn
    • Connaissance imparfaite
      sự biết không đầy đủ
    • Ouvrage imparfait
      tác phẩm không hoàn bị
    • Fleur imparfaite
      (thực vật học) hoa khuyết
  2. (từ ; nghĩa ) chưa xong
    • Travail imparfait
      công việc chưa xong
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thời quá khứ chưa hoàn thành

Từ trái nghĩa

Từ chứa "imparfait"

Từ có nhắc đến "imparfait"