parfait

Học thuật
Thân thiện
parfait

Un parfait au café est une délicieuse glace servie dans un grand verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn hảo, hoàn toàn: Chỉ trạng thái không thiếu sót, đạt đến mức độ cao nhất hoặc trọn vẹn.
    • Tuyệt vời, tuyệt trần: Chỉ sự xuất sắc, đẹp đẽ hoặc hoàn mỹ đến mức khó sánh bằng. Cũng có thể dùng theo nghĩa xấu để nhấn mạnh mức độ tiêu cực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện: Trạng thái hoặc phẩm chất của cái gì đóhoàn hảo.
    • Thời hoàn thành: (Ngôn ngữ học) Một thì của động từ, diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
    • Kem: Một loại món tráng miệng làm từ kem, thường nhiều lớp hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un travail parfait. (Đómột công việc hoàn hảo.)
    • Elle a une maîtrise parfaite de la langue. ( ấy sự am hiểu hoàn toàn về ngôn ngữ.)
    • C'est un parfait inconnu. (Đómột người hoàn toàn xa lạ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il recherche toujours le parfait. (Anh ấy luôn tìm kiếm sự hoàn hảo.)
    • Le parfait est un temps composé en français. (Thời hoàn thànhmột thì kép trong tiếng Pháp.)
    • Je voudrais un parfait à la vanille, s'il vous plaît. (Tôi muốn một phần kem vani, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au parfait": Một cách diễn đạt cổ, có nghĩa là "một cách hoàn hảo".

    • Il exécute la tâche au parfait. (Anh ta thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo.)
  • "Le plus-que-parfait": (Ngôn ngữ học) Thời quá khứ hoàn thành, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

    • Il avait déjà mangé quand je suis arrivé. (Anh ấy đã ăn rồi khi tôi đến.) - Câu sử dụng thì "plus-que-parfait" (avait mangé).
Biến thể từ gần giống
  • Parfaitement (phó từ): Một cách hoàn hảo, hoàn toàn.

    • Il comprend parfaitement la situation. (Anh ấy hiểu hoàn toàn tình hình.)
  • Imparfait (tính từ/danh từ): Không hoàn hảo; (ngôn ngữ học) thời chưa hoàn thành (một thì quá khứ).

    • L'imparfait décrit des habitudes passées. (Thì chưa hoàn thành diễn tả những thói quen trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Idéal (adj): Lý tưởng.
  • Absolu (adj): Tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Exquis (adj): Tuyệt hảo (thường dùng cho đồ ăn, nhưng cũng có thể dùng cho vẻ đẹp).
  • Suprême (adj): Tối cao, tuyệt vời nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du parfait !": (Thông tục) Thật là tuyệt vời!/Hoàn hảo quá!

    • Tu as réussi ton examen ? C'est du parfait ! (Cậu đã thi đỗ à? Tuyệt vời quá!)
  • "Dans le plus simple appareil" ( liên quan đến nghĩa "hoàn toàn"): Trong tình trạng không mảnh vải che thân, hoàn toàn trần truồng.

    • Il est sorti de la douche dans le plus simple appareil. (Anh ta bước ra khỏi vòi sen không mặc .)
parfait

Un parfait au café est une délicieuse glace servie dans un grand verre.

tính từ
  1. hoàn hảo, hoàn toàn
    • Bonheur parfait
      hạnh phúc hoàn toàn
    • Nombre parfait
      (toán học) số hoàn toàn
  2. tuyệt vời, tuyệt trần
    • Beauté parfaite
      nhan sắc tuyệt vời
    • Un parfait imbécile
      (nghĩa xấu) một đứa ngu xuẩn tuyệt trần
    • vaisseau parfait
      (thực vật học) mạch thông
danh từ giống đực
  1. sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
  2. (ngôn ngữ học) thời hoàn thành
  3. kem
    • Un parfait au café
      kem phê