impartial

/im'pɑ:ʃəl/
Học thuật
Thân thiện
impartial

Le juge impartial écoute attentivement les deux parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thiên vị, vô tư, công minh: Mô tả một người, một quyết định hoặc một hành động không bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân, lợi ích riêng hoặc cảm xúc; luôn công bằng dựa trên sự thật khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un juge doit être impartial. (Một thẩm phán phải công minh.)
    • Nous avons besoin d'un avis impartial sur ce conflit. (Chúng tôi cần một ý kiến vô tư về cuộc xung đột này.)
    • Le journaliste a fourni un compte-rendu impartial des événements. (Nhà báo đã cung cấp một bản tường thuật không thiên vị về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un souci d'impartialité": Với mối quan tâm đến sự công bằng/vô tư.

    • Dans un souci d'impartialité, l'enquête a été confiée à un organisme externe. (Với mối quan tâm đến sự công bằng, cuộc điều tra đã được giao cho một cơ quan bên ngoài.)
  • "Garantir l'impartialité de...": Đảm bảo tính vô tư/công minh của...

    • Des mesures sont prises pour garantir l'impartialité du processus de sélection. (Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo tính công minh của quy trình tuyển chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impartialité (danh từ giống cái): Sự vô tư, tính công minh.

    • L'impartialité de la justice est fondamentale. (Tính công minh của công lý là nền tảng.)
  • Impartialement (trạng từ): Một cách vô tư, công minh.

    • L'affaire a été traitée impartialement. (Vụ việc đã được xửmột cách công minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutre: Trung lập.
  • Objectif: Khách quan.
  • Équitable: Công bằng, hợp lý.
Từ trái nghĩa
  • Partial: Thiên vị.
  • Subjectif: Chủ quan.
  • Inéquitable: Bất công, không công bằng.
Thành ngữ liên quan
  • Être impartial comme la balance: Công minh như cán cân (thành ngữ ví von).
    • Dans son jugement, il s'efforce d'être impartial comme la balance. (Trong phán quyết của mình, ông ấy cố gắng công minh như cán cân.)
impartial

Le juge impartial écoute attentivement les deux parties.

tính từ
  1. không thiên vị, vô tư, công minh
    • Juge impartial
      viên thẩm phán công minh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impartial"

Từ có nhắc đến "impartial"