partial

/'pɑ:ʃəl/
Học thuật
Thân thiện
partial

Le juge partial doit se récuser de l'affaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiên vị, không công bằng: Chỉ thái độ hoặc hành động ủng hộ một bên hơn bên kia, không dựa trên sự công bằng khách quan.
    • Một phần, không đầy đủ: Chỉ một cái gì đó không hoàn toàn, chỉmột phần của tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (thiên vị):

    • Le journaliste a été accusé d'être partial dans son reportage. (Nhà báo bị cáo buộcthiên vị trong bài phóng sự của mình.)
    • Son opinion est partiale car elle est amie avec l'accusé. (Ý kiến của ấy thiên vị ấybạn của bị cáo.)
  • Tính từ (một phần):

    • Nous n'avons qu'une vue partiale de la situation. (Chúng ta chỉ có một cái nhìn một phần về tình hình.)
    • C'est une solution partiale au problème. (Đómột giải pháp một phần cho vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être partial envers quelqu'un/quelque chose": Thiên vị ai đó/cái gì.

    • Le professeur est partial envers les étudiants studieux. (Giáo viên thiên vị những sinh viên chăm chỉ.)
  • "Un jugement partial": Một phán quyết thiên vị.

    • La décision du jury a été considérée comme un jugement partial. (Quyết định của ban giám khảo bị coi là một phán quyết thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Partialité (danh từ giống cái): Sự thiên vị, tính thiên vị.

    • La partialité d'un arbitre est inacceptable. (Sự thiên vị của một trọng tàikhông thể chấp nhận được.)
  • Partiellement (trạng từ): Một phần, không hoàn toàn.

    • Le projet est partiellement financé. (Dự án được tài trợ một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjectif: Chủ quan (thường dùng cho ý kiến, cảm nhận).
  • Inéquitable: Không công bằng.
  • Partiel: (Khi mang nghĩa "một phần") Một phần, cục bộ.
Từ trái nghĩa
  • Impartial: Vô tư, không thiên vị.
    • Un bon juge doit être impartial. (Một thẩm phán tốt phải vô tư.)
  • Complet: Đầy đủ, toàn bộ (trái nghĩa với nghĩa "một phần").
  • Neutre: Trung lập.
Thành ngữ liên quan
  • "Passer un jugement partial": Đưa ra một phán quyết thiên vị.
    • Il est dangereux de passer un jugement partial sans connaître tous les faits. (Thật nguy hiểm khi đưa ra một phán quyết thiên vị không biết tất cả sự việc.)
partial

Le juge partial doit se récuser de l'affaire.

tính từ
  1. thiên vị
    • Juge partial
      thẩm phán thiên vị