impartir

ngoại động từ
  1. cho, thuận cho
    • Impartir un délai
      cho gia hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

impartir
Le juge décide d'impartir un délai supplémentaire pour la préparation de la défense.