impartir

Học thuật
Thân thiện
impartir

Le juge décide d'impartir un délai supplémentaire pour la préparation de la défense.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho, ban cho, truyền đạt: Hành động cung cấp, trao cho ai đó một thứ đó, thườngkiến thức, thông tin, quyền lợi hoặc một phẩm chất.
    • Thuận cho, cấp cho: Hành động chấp thuận, cho phép hoặc cấp một thứ đó một cách chính thức, như một kỳ hạn hoặc một quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur cherche à impartir ses connaissances à ses étudiants. (Giáo sư tìm cách truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên.)
    • Le juge a décidé d'impartir un délai supplémentaire pour le paiement. (Thẩm phán đã quyết định cho một thời hạn bổ sung để thanh toán.)
    • Cette expérience lui a imparti une grande sagesse. (Trải nghiệm này đã ban cho anh ta một sự khôn ngoan lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impartir un enseignement": truyền dạy, giảng dạy.

    • Sa mission est d'impartir un enseignement de qualité. (Nhiệm vụ của ông ấytruyền dạy một nền giáo dục chất lượng.)
  • "Impartir des ordres": ban hành mệnh lệnh.

    • Le commandant impartit des ordres stricts à ses troupes. (Chỉ huy ban hành những mệnh lệnh nghiêm ngặt cho quân đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparti, impartie (participe passé): đã được ban cho, đã được truyền đạt.

    • La sentence impartie par le tribunal est définitive. (Bản án được tòa án ban hànhchung thẩm.)
  • Impartition (danh từ giống cái, ít dùng): sự phân phối, sự giao phó.

    • L'impartition des tâches a été bien organisée. (Việc phân phối nhiệm vụ đã được tổ chức tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Donner: cho, tặng.
  • Transmettre: truyền đạt, chuyển giao.
  • Accorder: chấp thuận, ban cho.
  • Octroyer: ban cho, cấp cho (mang tính trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "impartir" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình với một bổ ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impartir" một cách cố định.)

impartir

Le juge décide d'impartir un délai supplémentaire pour la préparation de la défense.

ngoại động từ
  1. cho, thuận cho
    • Impartir un délai
      cho gia hạn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống