importer
/im'pɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhập khẩu: Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia để tiêu thụ hoặc sử dụng.
- Mang lại, đem theo (ý nghĩa, hậu quả): Có nghĩa là kéo theo, dẫn đến một điều gì đó.
Nội động từ:
- Có tầm quan trọng, có hệ trọng: Được dùng để diễn tả việc một điều gì đó có giá trị, có ảnh hưởng hoặc cần được quan tâm.
Cụm từ không ngôi (Impersonal Phrase):
- Il importe de / que...: Điều quan trọng là... (dùng để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tầm quan trọng của một việc).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nhập khẩu):
- Ce pays importe du pétrole. (Đất nước này nhập khẩu dầu mỏ.)
- Ils importent ces fruits d'Espagne. (Họ nhập khẩu những loại trái cây này từ Tây Ban Nha.)
Ngoại động từ (Mang lại ý nghĩa):
- Cette décision importe de lourdes conséquences. (Quyết định này kéo theo những hậu quả nặng nề.)
Nội động từ (Có tầm quan trọng):
- L'argent n'importe pas tant que le bonheur. (Tiền bạc không quan trọng bằng hạnh phúc.)
- Peu importe l'heure, appelle-moi. (Mấy giờ cũng không quan trọng, cứ gọi cho tôi.)
Cụm từ không ngôi:
- Il importe de bien réfléchir avant d'agir. (Điều quan trọng là phải suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
- Il importe que tu sois présent à cette réunion. (Điều quan trọng là em phải có mặt ở cuộc họp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc phủ định nhấn mạnh: Dùng để thể hiện sự không quan trọng một cách mạnh mẽ.
- Cela n'importe guère. (Điều đó chẳng quan trọng mấy.)
- Peu m'importe ce qu'il pense. (Tôi chẳng quan tâm anh ta nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
Importation (n.f): Hành động nhập khẩu; món hàng nhập khẩu.
- L'importation de voitures est réglementée. (Việc nhập khẩu ô tô được quy định chặt chẽ.)
Importateur, Importatrice (n.m/f): Nhà nhập khẩu.
- C'est un grand importateur de café. (Ông ấy là một nhà nhập khẩu cà phê lớn.)
Important, e (adj): Quan trọng, đáng kể.
- C'est une décision importante. (Đây là một quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Introduire (v.t): Đưa vào, nhập vào (hàng hóa, khái niệm).
- Compter (v.i): Có tầm quan trọng, có giá trị (trong cụm như "Ce qui compte, c'est..." - Điều quan trọng là...).
- Être essentiel / capital (v.i): Là thiết yếu, là chủ yếu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- N'importe...: Bất kỳ... (dùng để tạo thành các đại từ hoặc tính từ bất định).
- N'importe qui peut participer. (Bất cứ ai cũng có thể tham gia.)
- Tu peux venir n'importe quand. (Bạn có thể đến bất cứ lúc nào.)
- Je ferais n'importe quoi pour toi. (Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cho bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Qu'importe ! / Peu importe !: Có hề chi! / Có sao đâu! (Thể hiện sự xem thường, coi nhẹ một vấn đề).
- Tu es en retard? - Peu importe, la réunion vient de commencer. (Bạn đến muộn à? - Có sao đâu, cuộc họp vừa mới bắt đầu mà.)
ngoại động từ
- nhập khẩu, nhập
- Importer du blénhập lúa mì
- Importer une modenhập một mốt mới
nội động từ
- có tầm quan trọng, hệ trọng
- Cela importe peuđiều đó không hệ trọng mấy
không ngôi
- il importe de; il importe que+ điều quan trọng là
- n'importebất kỳ, bất cứ
- N'importe oùbất kỳ ở đâu
- N'importe quibất cứ ai
- N'importe quoibất kỳ điều gì
- qu'importe!; peu importecó hệ trọng gì đâu; có hề chi