importer

/im'pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhập khẩu: Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia để tiêu thụ hoặc sử dụng.
    • Mang lại, đem theo (ý nghĩa, hậu quả): Có nghĩakéo theo, dẫn đến một điều đó.
  2. Nội động từ:

    • tầm quan trọng, hệ trọng: Được dùng để diễn tả việc một điều đó giá trị, ảnh hưởng hoặc cần được quan tâm.
  3. Cụm từ không ngôi (Impersonal Phrase):

    • Il importe de / que...: Điều quan trọng là... (dùng để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tầm quan trọng của một việc).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nhập khẩu):

    • Ce pays importe du pétrole. (Đất nước này nhập khẩu dầu mỏ.)
    • Ils importent ces fruits d'Espagne. (Họ nhập khẩu những loại trái cây này từ Tây Ban Nha.)
  • Ngoại động từ (Mang lại ý nghĩa):

    • Cette décision importe de lourdes conséquences. (Quyết định này kéo theo những hậu quả nặng nề.)
  • Nội động từ ( tầm quan trọng):

    • L'argent n'importe pas tant que le bonheur. (Tiền bạc không quan trọng bằng hạnh phúc.)
    • Peu importe l'heure, appelle-moi. (Mấy giờ cũng không quan trọng, cứ gọi cho tôi.)
  • Cụm từ không ngôi:

    • Il importe de bien réfléchir avant d'agir. (Điều quan trọngphải suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
    • Il importe que tu sois présent à cette réunion. (Điều quan trọngem phải có mặtcuộc họp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc phủ định nhấn mạnh: Dùng để thể hiện sự không quan trọng một cách mạnh mẽ.
    • Cela n'importe guère. (Điều đó chẳng quan trọng mấy.)
    • Peu m'importe ce qu'il pense. (Tôi chẳng quan tâm anh ta nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Importation (n.f): Hành động nhập khẩu; món hàng nhập khẩu.

    • L'importation de voitures est réglementée. (Việc nhập khẩu ô được quy định chặt chẽ.)
  • Importateur, Importatrice (n.m/f): Nhà nhập khẩu.

    • C'est un grand importateur de café. (Ông ấymột nhà nhập khẩu phê lớn.)
  • Important, e (adj): Quan trọng, đáng kể.

    • C'est une décision importante. (Đâymột quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduire (v.t): Đưa vào, nhập vào (hàng hóa, khái niệm).
  • Compter (v.i): tầm quan trọng, giá trị (trong cụm như "Ce qui compte, c'est..." - Điều quan trọng là...).
  • Être essentiel / capital (v.i): Là thiết yếu, là chủ yếu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • N'importe...: Bất kỳ... (dùng để tạo thành các đại từ hoặc tính từ bất định).
    • N'importe qui peut participer. (Bất cứ ai cũng có thể tham gia.)
    • Tu peux venir n'importe quand. (Bạn có thể đến bất cứ lúc nào.)
    • Je ferais n'importe quoi pour toi. (Tôi sẽ làm bất cứ điều cho bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Qu'importe ! / Peu importe !: hề chi! / sao đâu! (Thể hiện sự xem thường, coi nhẹ một vấn đề).
    • Tu es en retard? - Peu importe, la réunion vient de commencer. (Bạn đến muộn à? - sao đâu, cuộc họp vừa mới bắt đầu .)
ngoại động từ
  1. nhập khẩu, nhập
    • Importer du blé
      nhập lúa mì
    • Importer une mode
      nhập một mốt mới
nội động từ
  1. tầm quan trọng, hệ trọng
    • Cela importe peu
      điều đó không hệ trọng mấy
không ngôi
  1. il importe de; il importe que+ điều quan trọng
    • n'importe
      bất kỳ, bất cứ
    • N'importe où
      bất kỳ ở đâu
    • N'importe qui
      bất cứ ai
    • N'importe quoi
      bất kỳ điều
    • qu'importe!; peu importe
      hệ trọng đâu; hề chi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "importer"

Từ có nhắc đến "importer"