impassibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không động lòng, tính trơ ì, tính thản nhiên: Trạng thái không biểu lộ cảm xúc, không bị xúc động hay dao động trước các tình huống, thường thể hiện sự bình tĩnh, lạnh lùng hoặc kiểm soát hoàn toàn.
- (Tôn giáo) Tình trạng thoát khỏi đau đớn: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, chỉ trạng thái không còn cảm thấy đau khổ về thể xác hoặc tinh thần, đạt được sự an nhiên tự tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le juge a écouté le témoignage avec une impassibilité totale. (Vị thẩm phán lắng nghe lời khai với một sự thản nhiên hoàn toàn.)
- Son visage ne trahissait aucune émotion, seule l'impassibilité y régnait. (Khuôn mặt anh ta không lộ chút cảm xúc nào, chỉ có sự trơ ì ngự trị.)
- Les philosophes stoïciens recherchaient l'impassibilité face aux aléas de la vie. (Các triết gia khắc kỷ tìm kiếm sự không động lòng trước những thăng trầm của cuộc sống.)
- Dans certaines doctrines, l'impassibilité divine signifie que Dieu est au-dessus de la souffrance. (Trong một số giáo lý, tình trạng thoát khỏi đau đớn của thần thánh có nghĩa là Chúa ở trên sự đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder son impassibilité": Giữ vẻ thản nhiên, không để lộ cảm xúc.
- Malgré la provocation, il a réussi à garder son impassibilité. (Bất chấp sự khiêu khích, anh ấy đã thành công giữ được vẻ thản nhiên.)
"Une impassibilité de marbre": Sự thản nhiên, lạnh lùng như đá (ẩn dụ mạnh mẽ).
- Le diplomate a accueilli la déclaration de guerre avec une impassibilité de marbre. (Nhà ngoại giao đón nhận tuyên bố chiến tranh với một sự thản nhiên lạnh lùng như đá.)
Biến thể và từ gần giống
Impassible (tính từ): thản nhiên, trơ ì, không động lòng.
- Un regard impassible. (Một cái nhìn thản nhiên.)
Impassibilité là danh từ trừu tượng được hình thành từ tính từ impassible.
Từ đồng nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh đến thiếu quan tâm).
- Flegme: sự điềm tĩnh, phớt lờ (thường mang sắc thái tích cực hơn).
- Sérénité: sự an nhiên, thanh thản (nhấn mạnh đến sự bình an nội tâm).
- Apathie: sự thờ ơ, hờ hững (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu năng lượng).
Từ trái nghĩa
- Émotivité: tính dễ xúc động.
- Sensibilité: sự nhạy cảm, dễ cảm thông.
- Agitation: sự xao động, bồn chồn.
Lưu ý sử dụng
- "Impassibilité" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn chương, triết học hoặc để mô tả thái độ trong những tình huống căng thẳng, nghiêm trọng.
- Từ này có thể mang cả sắc thái tích cực (sự tự chủ, bình tĩnh) lẫn tiêu cực (sự lạnh lùng, vô cảm) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Nghĩa tôn giáo/triết học (tình trạng thoát khỏi đau đớn) ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành.
danh từ giống cái
- tính không động lòng, tính trơ ì, tính thản nhiên
- (tôn giáo) tình trạng thoát khỏi đau đớn