impatiente

Học thuật
Thân thiện
impatiente

Une petite fille impatiente attend son tour pour glisser sur le toboggan.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):

    • Thiếu kiên nhẫn, nóng vội: Trạng thái không thể hoặc không muốn chờ đợi; dễ bực bội sự chậm trễ hoặc trở ngại. (Dạng giống cái của "impatient").
    • Háo hức, nôn nóng: Mong đợi điều đó một cách háo hức, sốt ruột.
  2. Danh từ giống cái (Feminine noun):

    • Người phụ nữ thiếu kiên nhẫn: Một người nữ tính cách nóng vội, thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est très impatiente de connaître les résultats. ( ấy rất nóng lòng/nôn nóng muốn biết kết quả.)
    • Une cliente impatiente tapait du pied. (Một vị khách nữ thiếu kiên nhẫn đang chân.)
    • Les enfants deviennent impatients avant Noël. (Bọn trẻ trở nên háo hức/nôn nao trước Giáng Sinh.)
  • Danh từ:

    • C'est une impatiente, elle déteste faire la queue. ( ấymột người thiếu kiên nhẫn, ấy ghét phải xếp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être impatient de + infinitif": Nôn nóng, háo hức muốn làm gì.
    • Je suis impatiente de te revoir. (Tôi nôn nóng được gặp lại bạn.)
  • "Être impatient que + subjonctif": Sốt ruột, nóng lòng cho việc gì xảy ra.
    • Elle est impatiente que le spectacle commence. ( ấy nóng lòng cho buổi biểu diễn bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatient (masculine adjective/noun): (Tính từ/ danh từ giống đực) Thiếu kiên nhẫn, người đàn ông thiếu kiên nhẫn.
  • Impatiemment (adverb): Một cách thiếu kiên nhẫn, một cách nôn nóng.
    • Il attendait impatiemment son tour. (Anh ấy chờ đợi đến lượt mình một cách sốt ruột.)
  • Impatience (noun): Sự thiếu kiên nhẫn, sự nôn nóng.
    • Attendre avec impatience. (Chờ đợi với sự nôn nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressé(e): Vội vàng, gấp gáp.
  • Nerveux/Nerveuse: Bồn chồn, căng thẳng.
  • Avide (de): Khao khát (điều ).
Từ trái nghĩa
  • Patient(e): Kiên nhẫn, người kiên nhẫn.
  • Calme: Bình tĩnh.
  • Serein(e): Thanh thản, điềm tĩnh.
impatiente

Une petite fille impatiente attend son tour pour glisser sur le toboggan.

tính từ giống cái
  1. xem impatient
danh từ giống cái
  1. người thiếu kiên nhẫn
  2. như impatiens

Từ gần giống

Từ chứa "impatiente"

Từ có nhắc đến "impatiente"