impatient

/im'peiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
impatient

L'enfant impatient regarde par la fenêtre en attendant l'autobus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu nhẫn nại, sốt ruột: Chỉ trạng thái không thể hoặc không muốn chờ đợi một cách bình tĩnh; dễ bực bội sự chậm trễ hoặc trở ngại.
    • Nóng lòng, háo hức: Chỉ sự mong đợi mãnh liệt, muốn điều đó xảy ra ngay lập tức.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột: Dùng để chỉ một người tính cách hay trạng thái thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les enfants sont souvent impatients avant Noël. (Trẻ em thường nóng lòng trước Giáng Sinh.)
    • Il est impatient de connaître les résultats. (Anh ấy sốt ruột muốn biết kết quả.)
    • Un conducteur impatient klaxonnait sans cesse. (Một tài xế thiếu nhẫn nại bấm còi liên tục.)
  • Danh từ:

    • C'est un impatient, il déteste faire la queue. (Anh tamột người sốt ruột, anh ta ghét phải xếp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être impatient de + infinitif: Nóng lòng, háo hức muốn làm gì.
    • Je suis impatient de vous revoir. (Tôi nóng lòng được gặp lại bạn.)
  • Être impatient que + subjonctif: Sốt ruột, nôn nóng mong điều xảy ra.
    • Elle est impatiente que le spectacle commence. ( ấy sốt ruột mong buổi biểu diễn bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatiemment (trạng từ): một cách thiếu kiên nhẫn, một cách sốt ruột.
    • Il attendait impatiemment son tour. (Anh ấy chờ đợi đến lượt mình một cách sốt ruột.)
  • Impatience (danh từ giống cái): sự thiếu kiên nhẫn, sự sốt ruột.
    • Son impatience était visible. (Sự sốt ruột của ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressé (adj): vội vàng, gấp gáp.
  • Nerveux (adj) (trong ngữ cảnh này): căng thẳng, bồn chồn.
  • Avide (adj) (khi nói về mong muốn): khao khát, háo hức.
Từ trái nghĩa
  • Patient (adj): kiên nhẫn, nhẫn nại.
  • Calme (adj): bình tĩnh.
  • Serein (adj): thanh thản, điềm tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Bouillir d'impatience: Sốt ruột như lửa đốt.
    • Il bouillait d'impatience devant la porte close. (Anh ta sốt ruột như lửa đốt trước cánh cửa đóng kín.)
impatient

L'enfant impatient regarde par la fenêtre en attendant l'autobus.

tính từ
  1. thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng
    • Attente impatiente
      sự chờ đợi sốt ruột
danh từ giống đực
  1. người thiếu nhẫn nại, người sốt ruột

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impatient"

Từ có nhắc đến "impatient"