impotent

/'impətənt/
Học thuật
Thân thiện
impotent

Un vieillard impotent est assis dans un fauteuil roulant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị liệt, bị bại, không khả năng cử động: Dùng để mô tả tình trạng mất hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng vận động của cơ thể hoặc một bộ phận, thường do tuổi già, bệnh tật hoặc thương tích.
    • Bất lực, không quyền lực: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự thiếu khả năng hành động hoặc ảnh hưởng một cách hiệu quả.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bị liệt, người tàn tật: Chỉ một người đang trong tình trạng "impotent".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après son accident, il est resté impotent des deux jambes. (Sau tai nạn, anh ấy bị liệt cả hai chân.)
    • Face à cette injustice, je me sens complètement impotent. (Trước sự bất công này, tôi cảm thấy hoàn toàn bất lực.)
    • Un roi impotent ne peut gouverner son royaume. (Một vị vua bất lực không thể cai trị vương quốc của mình.)
  • Danh từ:

    • Il faut aider les impotents à traverser la rue. (Cần phải giúp những người bị liệt băng qua đường.)
    • La société doit mieux prendre en charge les besoins des impotents. (Xã hội phải đáp ứng tốt hơn nhu cầu của những người tàn tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réduit à l'impotence": Bị dồn vào tình thế bất lực, không thể hành động.
    • La tempête a réduit la ville à l'impotence. (Cơn bão đã khiến thành phố rơi vào tình trạng tê liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Impuissance (danh từ giống cái): Sự bất lực, tình trạng liệt. Đâydanh từ tương ứng với tính từ "impotent".
    • L'impuissance face au destin. (Sự bất lực trước số phận.)
  • Handicapé(e) (tính từ/danh từ): Người khuyết tật. Từ này phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều dạng khuyết tật khác nhau, không chỉliệt.
  • Paralysé(e) (tính từ/danh từ): Bị tê liệt, bị liệt. Nhấn mạnh cụ thể đến tình trạng mất khả năng vận động.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa liệt): Paralysé, infirme, handicapé.
  • Tính từ (nghĩa bất lực): Impuissant, faible, inefficace.
Từ trái nghĩa
  • Valide (tính từ): Lành lặn, đủ sức khỏe.
  • Puissant (tính từ): Mạnh mẽ, quyền lực.
  • Efficace (tính từ): Hiệu quả, tác dụng.
impotent

Un vieillard impotent est assis dans un fauteuil roulant.

tính từ
  1. liệt, bại
    • Un vieillard impotent
      một ông già bị liệt
    • Il est impotent d'un bras
      anh ta bị bại một cánh tay
danh từ
  1. người bị liệt, người bị bại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "impotent"