impeccable

/im'pekəblnis/
Học thuật
Thân thiện
impeccable

Sa tenue est impeccable pour l'entretien d'embauche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn hảo, không chê vào đâu được: Dùng để mô tả một cái gì đó hoàn toàn đúng đắn, không có lỗi hoặc thiếu sót.
    • (Tôn giáo) Không thể sai lầm: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt liên quan đến giáohoặc thẩm quyền, chỉ sự không thể mắc lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son français est impeccable. (Tiếng Pháp của anh ấy hoàn hảo.)
    • Il a un goût impeccable pour la musique. (Anh ta gu âm nhạc không chê vào đâu được.)
    • La tenue de l'évêque était impeccable. (Trang phục của vị giám mục thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une réputation impeccable": một danh tiếng hoàn hảo, không tỳ vết.

    • Ce journaliste a une réputation impeccable. (Nhà báo này có một danh tiếng hoàn hảo.)
  • "Une logique impeccable": một lập luận chặt chẽ, không thể bác bỏ.

    • Son raisonnement suit une logique impeccable. (Lập luận của anh ta tuân theo một logic chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impeccablement (phó từ): một cách hoàn hảo.
    • La table était impeccablement dressée. (Bàn ăn đã được bày biện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfait: hoàn hảo.
  • Irréprochable: không thể chê trách.
  • Faultless (tiếng Anh): không có lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Imparfait: không hoàn hảo.
  • Défectueux: khuyết điểm.
  • Répréhensible: đáng chê trách.
impeccable

Sa tenue est impeccable pour l'entretien d'embauche.

tính từ
  1. hoàn hảo, không chê vào đâu được
    • Tenue impeccable
      cách ăn mặt không chê vào đâu được
  2. (tôn giáo) không thể sai lầm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impeccable"

Từ có nhắc đến "impeccable"