impeccable
/im'pekəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn hảo, không chê vào đâu được: Dùng để mô tả một cái gì đó hoàn toàn đúng đắn, không có lỗi hoặc thiếu sót.
- (Tôn giáo) Không thể sai lầm: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt liên quan đến giáo lý hoặc thẩm quyền, chỉ sự không thể mắc lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son français est impeccable. (Tiếng Pháp của anh ấy hoàn hảo.)
- Il a un goût impeccable pour la musique. (Anh ta có gu âm nhạc không chê vào đâu được.)
- La tenue de l'évêque était impeccable. (Trang phục của vị giám mục thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une réputation impeccable": một danh tiếng hoàn hảo, không tỳ vết.
- Ce journaliste a une réputation impeccable. (Nhà báo này có một danh tiếng hoàn hảo.)
"Une logique impeccable": một lập luận chặt chẽ, không thể bác bỏ.
- Son raisonnement suit une logique impeccable. (Lập luận của anh ta tuân theo một logic chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Impeccablement (phó từ): một cách hoàn hảo.
- La table était impeccablement dressée. (Bàn ăn đã được bày biện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Parfait: hoàn hảo.
- Irréprochable: không thể chê trách.
- Faultless (tiếng Anh): không có lỗi.
Từ trái nghĩa
- Imparfait: không hoàn hảo.
- Défectueux: có khuyết điểm.
- Répréhensible: đáng chê trách.
tính từ
- hoàn hảo, không chê vào đâu được
- Tenue impeccablecách ăn mặt không chê vào đâu được
- (tôn giáo) không thể sai lầm