impeccable

/im'pekəblnis/
tính từ
  1. hoàn hảo, không chê vào đâu được
    • Tenue impeccable
      cách ăn mặt không chê vào đâu được
  2. (tôn giáo) không thể sai lầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impeccable"

Từ có nhắc đến "impeccable"

impeccable
Sa tenue est impeccable pour l'entretien d'embauche.