imminent

/'iminənt/
Học thuật
Thân thiện
imminent

The storm clouds gather, and rain is imminent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp xảy ra, sắp diễn ra: Dùng để mô tả một sự việc, thường tiêu cực hoặc quan trọng, đangrất gần chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần.
    • Đến nơi, cận kề: Nhấn mạnh tính chất cấp bách, không thể tránh khỏi sắp diễn ra ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • (Bản tin dự báo thời tiết cảnh báo mưa lớn sắp xảy ra.)
  • (Với việc quân địch đang tiến đến, một cuộc tấn công đến nơi rồi.)
  • ( ấy cảm nhận được một mối nguy hiểm cận kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be imminent": sắp xảy ra, sắp diễn ra.
    • A decision on the new policy is imminent. (Một quyết định về chính sách mới sắp được đưa ra.)
  • "imminent threat": mối đe dọa cận kề, nguy sắp xảy ra.
    • The city is under imminent threat of flooding. (Thành phố đang đối mặt với mối đe dọa cận kề của lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Imminence (danh từ): tính chất sắp xảy ra, sự cận kề.
    • The imminence of the storm forced everyone indoors. (Sự cận kề của cơn bão buộc mọi người phải vào trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Impending: sắp xảy ra, lửng (thường dùng cho điều không mong muốn).
  • Approaching: đang đến gần.
  • Forthcoming: sắp tới, sắp diễn ra.
  • Looming: đang hiện ra mờ ảo, đe dọa (thường mối đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

imminent

The storm clouds gather, and rain is imminent.

tính từ
  1. sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi
    • a storm is imminent
      bâo đến nơi rồi
    • to be faced with imminent death
      sắp chết đến nơi

Từ tương tự

Từ gần giống