impermanency

/im'pə:mənəns/ Cách viết khác : (impermanency) /im'pə:mənənsi/
Học thuật
Thân thiện
impermanency

The autumn leaves illustrate the impermanency of all things.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tạm thời, tính không lâu bền: Trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, sự việc không tồn tại vĩnh viễn chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian hữu hạn.
    • Sự không thường xuyên: Tình trạng không diễn ra liên tục, ổn định hoặc mãi mãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impermanency of human life is a common theme in philosophy. (Tính tạm thời của đời người một chủ đề phổ biến trong triết học.)
    • He was struck by the impermanency of the sandcastle, knowing the tide would wash it away. (Anh ấy bị ấn tượng bởi tính tạm thời của lâu đài cát, biết rằng thủy triều sẽ cuốn đi.)
    • The artist's work explores the beauty found in impermanency. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá vẻ đẹp được tìm thấy trong sự phù du.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accept the impermanency of all things": chấp nhận tínhthường của vạn vật.

    • Buddhist teachings often encourage us to contemplate the impermanency of all things. (Giáo nhà Phật thường khuyến khích chúng ta suy ngẫm về tínhthường của vạn vật.)
  • "a sense of impermanency": cảm giác về sự phù du, tạm bợ.

    • Living in a rented apartment gave her a constant sense of impermanency. (Sống trong một căn hộ thuê khiến ấy luôn cảm giác tạm bợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impermanence (n): (cách viết phổ biến hơn) sự tạm thời, tính không vĩnh cửu. Đây dạng danh từ phổ biến nhất của từ này.

    • The concept of impermanence is central to many Eastern philosophies. (Khái niệm về tínhthường trung tâm của nhiều triết phương Đông.)
  • Impermanent (adj): tạm thời, không lâu bền.

    • All material things are impermanent. (Tất cả những thứ vật chất đều thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Transience: tính phù du, tính thoáng qua.
  • Temporariness: tính tạm thời.
  • Ephemerality: tính ngắn ngủi, tính nhất thời.
Từ trái nghĩa
  • Permanence: tính vĩnh cửu, tính lâu dài.
  • Durability: độ bền lâu.
  • Stability: sự ổn định, sự bền vững.
impermanency

The autumn leaves illustrate the impermanency of all things.

danh từ
  1. sự không thường xuyên
  2. tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống