permanency

/'pə:mənənsi/
Học thuật
Thân thiện
permanency

Permanency is a key feature of the diamond in her ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất vĩnh viễn, tính lâu dài, tính cố định: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó được dự định tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian không xác định, không thay đổi hoặc không kết thúc.
    • Việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định: Một vị trí công việc hoặc nơi làm việc ổn định, không tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tính chất vĩnh viễn):

    • The artist sought permanency for his work by using durable materials. (Người nghệ sĩ tìm kiếm tính lâu dài cho tác phẩm của mình bằng cách sử dụng các vật liệu bền vững.)
    • Many people question the permanency of digital data. (Nhiều người đặt câu hỏi về tính vĩnh viễn của dữ liệu số.)
  • Danh từ (Việc làm cố định):

    • After years of temporary contracts, she finally found a job with permanency. (Sau nhiều năm hợp đồng tạm thời, ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc tính ổn định lâu dài.)
    • The benefits package is much better for positions offering permanency. (Gói phúc lợi tốt hơn nhiều đối với các vị trí mang tính cố định lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sense of permanency": Cảm giác về sự ổn định, vĩnh cửu.

    • Owning a home gave them a sense of permanency and security. (Việc sở hữu một ngôi nhà mang lại cho họ cảm giác ổn định an toàn.)
  • "Achieve permanency": Đạt được sự ổn định lâu dài.

    • The goal of the foster care system is to help children achieve permanency in a loving family. (Mục tiêu của hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng giúp trẻ em đạt được sự ổn định lâu dài trong một gia đình yêu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent (Tính từ): Vĩnh viễn, lâu dài, cố định.

    • They are looking for a permanent solution. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp lâu dài.)
  • Permanence (Danh từ): Thường được dùng thay thế cho "permanency" với nghĩa "tính vĩnh viễn, tính lâu bền". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau, mặc dù "permanence" phổ biến hơn khi nói về đặc tính trừu tượng.

    • The ancient pyramids are a symbol of permanence. (Các kim tự tháp cổ đại biểu tượng của sự trường tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Durability (n): Độ bền lâu, tính bền vững.
  • Stability (n): Sự ổn định, tính kiên định.
  • Endurance (n): Sự lâu dài, sức chịu đựng bền bỉ.
  • Tenure (n): Thời gian giữ chức, chế định công việc ổn định (đặc biệt trong giáo dục).
Từ trái nghĩa
  • Temporariness (n): Tính tạm thời.
  • Impermanence (n): Tính không vĩnh viễn, tính tạm thời.
  • Transience (n): Tính nhất thời, tính thoáng qua.
permanency

Permanency is a key feature of the diamond in her ring.

danh từ
  1. (như) permanent
  2. việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "permanency"