permanence
/'pə:mənəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lâu dài, vĩnh cửu: Trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc tồn tại trong một thời gian dài, không thay đổi hoặc không kết thúc.
- Sự thường trực, cố định: Tình trạng ổn định, không tạm thời hoặc không nhất thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient pyramids are a symbol of permanence. (Những kim tự tháp cổ đại là biểu tượng của sự vĩnh cửu.)
- He was seeking a sense of permanence in his life after moving so often. (Anh ấy đang tìm kiếm cảm giác ổn định, lâu dài trong cuộc sống sau nhiều lần chuyển nhà.)
- The artist used materials known for their permanence. (Nghệ sĩ đã sử dụng các chất liệu nổi tiếng về độ bền lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An illusion of permanence": Ảo tưởng về sự vĩnh cửu, thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm rằng một thứ gì đó sẽ tồn tại mãi mãi.
- We often live under the illusion of permanence, forgetting that everything changes. (Chúng ta thường sống với ảo tưởng về sự vĩnh cửu, quên rằng mọi thứ đều thay đổi.)
"A sense of permanence": Cảm giác về sự ổn định, lâu dài.
- Buying a house gave them a sense of permanence. (Việc mua nhà đã mang lại cho họ cảm giác ổn định lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Permanent (tính từ): lâu dài, vĩnh viễn, thường trực.
- She has a permanent job. (Cô ấy có một công việc ổn định lâu dài.)
- Permanently (trạng từ): một cách vĩnh viễn, lâu dài.
- The damage was permanently fixed. (Hư hỏng đã được sửa chữa vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Durability: độ bền, tính lâu bền.
- Stability: sự ổn định.
- Endurance: sự trường tồn, sức chịu đựng lâu dài.
- Constancy: tính kiên định, sự thường xuyên.
Từ trái nghĩa
- Impermanence: tính tạm thời, không vĩnh cửu.
- Temporariness: tính chất nhất thời, tạm thời.
- Transience: tính phù du, ngắn ngủi.
danh từ
- sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh cửu, sự thường xuyên, sự thường trực; sự cố định
- tính lâu dài, tính lâu bền, tính vĩnh cửu, tính thường xuyên; tính cố định
- cái lâu bền; cái thường xuyên; cái cố định