impersonnel
Học thuậtThân thiện
Le verbe impersonnel "pleuvoir" est utilisé pour décrire le temps qu'il fait.
Định nghĩa
Tính từ:
- Phi nhân cách: Không có những đặc tính, cảm xúc hoặc ý thức của một con người; thường dùng để mô tả các thực thể trừu tượng hoặc thần linh.
- Khách quan: Không thiên vị, không liên quan đến cảm xúc hay quan điểm cá nhân; dựa trên sự kiện và lý trí.
- Không có bản sắc, không độc đáo: Thiếu những nét đặc trưng, phong cách riêng biệt, dễ nhận ra; mang tính chung chung, mờ nhạt.
Trong ngôn ngữ học:
- Không ngôi: Dùng để chỉ một loại động từ hoặc cấu trúc câu mà chủ ngữ của nó không phải là một người hay vật cụ thể, thường là "il" trong tiếng Pháp (ví dụ: il pleut - trời mưa).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (phi nhân cách):
- Le concept de destin est souvent considéré comme impersonnel. (Khái niệm số phận thường được coi là phi nhân cách.)
- Une force impersonnelle régit l'univers. (Một thế lực phi nhân cách chi phối vũ trụ.)
Tính từ (khách quan):
- Le journaliste a écrit un compte-rendu impersonnel des événements. (Nhà báo đã viết một bản tường thuật khách quan về các sự kiện.)
- Une analyse impersonnelle des données est nécessaire. (Một phân tích khách quan về dữ liệu là cần thiết.)
Tính từ (không có bản sắc):
- L'hôtel avait un décor impersonnel et sans caractère. (Khách sạn có một cách trang trí không có bản sắc và thiếu cá tính.)
- Elle a signé la lettre d'une signature impersonnelle. (Cô ấy đã ký bức thư bằng một chữ ký không có gì đặc biệt.)
Trong ngôn ngữ học (không ngôi):
- "Pleuvoir" est un verbe impersonnel. ("Pleuvoir" là một động từ không ngôi.)
- La structure impersonnelle "il faut" exprime une nécessité. (Cấu trúc không ngôi "il faut" diễn tả một sự cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tone impersonnel": Giọng điệu khách quan, trung lập.
- Le manuel est écrit dans un ton impersonnel. (Cuốn sách giáo khoa được viết bằng một giọng điệu khách quan.)
"Administration impersonnelle": Bộ máy hành chính cứng nhắc, xa cách, thiếu tính cá nhân.
- Les usagers se plaignent de l'administration impersonnelle. (Người sử dụng dịch vụ phàn nàn về bộ máy hành chính cứng nhắc, xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
Impersonnellement (trạng từ): một cách khách quan, phi cá nhân.
- La décision a été prise impersonnellement. (Quyết định đã được đưa ra một cách khách quan.)
Impersonnalité (danh từ giống cái): tính chất khách quan, tính phi nhân cách.
- L'impersonnalité de son style d'écriture. (Tính khách quan trong phong cách viết của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Objectif: khách quan.
- Neutre: trung lập.
- Froid: lạnh lùng, xa cách (về mặt cảm xúc).
- Anonyme: vô danh, không có cá tính.
Từ trái nghĩa
- Personnel: cá nhân, có tính cá nhân.
- Subjectif: chủ quan.
- Chaleureux: ấm áp, thân thiện.
- Original: độc đáo, có bản sắc.
Cụm từ liên quan
- Verbe impersonnel: động từ không ngôi (ngôn ngữ học).
- Tournure impersonnelle: cấu trúc/kết cấu không ngôi (ngôn ngữ học).
Le verbe impersonnel "pleuvoir" est utilisé pour décrire le temps qu'il fait.
tính từ
- phi nhân cách
- Dieu impersonnelthần phi nhân cách
- không liên quan đến ai; khách quan
- Historien impersonnelnhà sử học khách quan
- không có bản sắc, không độc đáo
- Style impersonnellời văn không có bản sắc
- (ngôn ngữ học) không ngôi
- Verbe impersonnelđộng từ không ngôi