impersonnel

Học thuật
Thân thiện
impersonnel

Le verbe impersonnel "pleuvoir" est utilisé pour décrire le temps qu'il fait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phi nhân cách: Không những đặc tính, cảm xúc hoặc ý thức của một con người; thường dùng để mô tả các thực thể trừu tượng hoặc thần linh.
    • Khách quan: Không thiên vị, không liên quan đến cảm xúc hay quan điểm cá nhân; dựa trên sự kiện trí.
    • Không bản sắc, không độc đáo: Thiếu những nét đặc trưng, phong cách riêng biệt, dễ nhận ra; mang tính chung chung, mờ nhạt.
  2. Trong ngôn ngữ học:

    • Không ngôi: Dùng để chỉ một loại động từ hoặc cấu trúc câu chủ ngữ của không phảimột người hay vật cụ thể, thường là "il" trong tiếng Pháp (ví dụ: il pleut - trời mưa).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (phi nhân cách):

    • Le concept de destin est souvent considéré comme impersonnel. (Khái niệm số phận thường được coi là phi nhân cách.)
    • Une force impersonnelle régit l'univers. (Một thế lực phi nhân cách chi phối vũ trụ.)
  • Tính từ (khách quan):

    • Le journaliste a écrit un compte-rendu impersonnel des événements. (Nhà báo đã viết một bản tường thuật khách quan về các sự kiện.)
    • Une analyse impersonnelle des données est nécessaire. (Một phân tích khách quan về dữ liệucần thiết.)
  • Tính từ (không bản sắc):

    • L'hôtel avait un décor impersonnel et sans caractère. (Khách sạn có một cách trang trí không bản sắc thiếu cá tính.)
    • Elle a signé la lettre d'une signature impersonnelle. ( ấy đãbức thư bằng một chữkhông đặc biệt.)
  • Trong ngôn ngữ học (không ngôi):

    • "Pleuvoir" est un verbe impersonnel. ("Pleuvoir" là một động từ không ngôi.)
    • La structure impersonnelle "il faut" exprime une nécessité. (Cấu trúc không ngôi "il faut" diễn tả một sự cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tone impersonnel": Giọng điệu khách quan, trung lập.

    • Le manuel est écrit dans un ton impersonnel. (Cuốn sách giáo khoa được viết bằng một giọng điệu khách quan.)
  • "Administration impersonnelle": Bộ máy hành chính cứng nhắc, xa cách, thiếu tính cá nhân.

    • Les usagers se plaignent de l'administration impersonnelle. (Người sử dụng dịch vụ phàn nàn về bộ máy hành chính cứng nhắc, xa cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonnellement (trạng từ): một cách khách quan, phi cá nhân.

    • La décision a été prise impersonnellement. (Quyết định đã được đưa ra một cách khách quan.)
  • Impersonnalité (danh từ giống cái): tính chất khách quan, tính phi nhân cách.

    • L'impersonnalité de son style d'écriture. (Tính khách quan trong phong cách viết của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectif: khách quan.
  • Neutre: trung lập.
  • Froid: lạnh lùng, xa cách (về mặt cảm xúc).
  • Anonyme: vô danh, không cá tính.
Từ trái nghĩa
  • Personnel: cá nhân, tính cá nhân.
  • Subjectif: chủ quan.
  • Chaleureux: ấm áp, thân thiện.
  • Original: độc đáo, bản sắc.
Cụm từ liên quan
  • Verbe impersonnel: động từ không ngôi (ngôn ngữ học).
  • Tournure impersonnelle: cấu trúc/kết cấu không ngôi (ngôn ngữ học).
impersonnel

Le verbe impersonnel "pleuvoir" est utilisé pour décrire le temps qu'il fait.

tính từ
  1. phi nhân cách
    • Dieu impersonnel
      thần phi nhân cách
  2. không liên quan đến ai; khách quan
    • Historien impersonnel
      nhà sử học khách quan
  3. không bản sắc, không độc đáo
    • Style impersonnel
      lời văn không bản sắc
  4. (ngôn ngữ học) không ngôi
    • Verbe impersonnel
      động từ không ngôi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impersonnel"

Từ có nhắc đến "impersonnel"