personnel

/,pə:sə'nel/
Học thuật
Thân thiện
personnel

Le personnel de l'hôtel accueille les clients avec le sourire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên: Tập thể những người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp.
    • Nhân sự: Bộ phận hoặc khía cạnh liên quan đến việc quảncon người trong một tổ chức.
    • Giới: Một nhóm người cùng hoạt động trong một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc xã hội nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le personnel de l'hôtel est très accueillant. (Nhân viên của khách sạn rất hiếu khách.)
    • Elle travaille dans le service du personnel. ( ấy làm việc trong phòng nhân sự.)
    • C'est une question de personnel. (Đómột vấn đề về nhân sự.)
    • Le personnel soignant a été félicité pour son dévouement. (Giới nhân viên y tế đã được khen ngợi sự tận tụy của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personnel qualifié": nhân viên trình độ, nhân sự được đào tạo.

    • L'entreprise recherche du personnel qualifié. (Công ty đang tìm kiếm nhân viên trình độ.)
  • "Réductions de personnel": việc cắt giảm nhân sự, sa thải nhân viên.

    • La crise a entraîné des réductions de personnel. (Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến việc cắt giảm nhân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Personnaliser (động từ): cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân.

    • Vous pouvez personnaliser votre voiture. (Bạn có thể cá nhân hóa chiếc xe của mình.)
  • Personnalité (danh từ giống cái): nhân cách, tính cách; nhân vật nổi tiếng.

    • Il a une forte personnalité. (Anh ấy có một nhân cách mạnh mẽ.)
  • Personne (danh từ giống cái): người.

    • C'est une personne charmante. (Đómột người đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Employés (danh từ): nhân viên, người làm công.
  • Effectifs (danh từ): lực lượng, biên chế (nhân sự).
  • Staff (danh từ, từ mượn tiếng Anh): đội ngũ nhân viên.
Các cụm từ liên quan
  • Gestion du personnel: quảnnhân sự.

    • Il est responsable de la gestion du personnel. (Anh ấy chịu trách nhiệm quảnnhân sự.)
  • Chef du personnel: trưởng phòng nhân sự.

    • Vous devez envoyer votre CV au chef du personnel. (Bạn phải gửi CV của mình cho trưởng phòng nhân sự.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "personnel" với nghĩa "nhân viên/nhân sự")

personnel

Le personnel de l'hôtel accueille les clients avec le sourire.

tính từ
  1. riêng,
    • Intérêts personnels
      lợi ích riêng
  2. cá nhân
    • Libertés personnelles
      tự do cá nhân
  3. đích thân, tự mình
  4. (ngôn ngữ học) chỉ ngôi
    • Pronom personnel
      đại từ chỉ ngôi
  5. (từ , nghĩa ) chỉ lo cho bản thân mình, ích kỷ
    • Homme très personnel
      người rất ích kỷ
    • impôt personnel
      thuế thân
danh từ giống đực
  1. nhân viên
    • Personnel d'un hôtel
      nhân viên một khách sạn
  2. giới
    • Personnel littéraire
      giới nhà văn
  3. nhân sự
    • Bureau du personnel
      phòng nhân sự