impinge

/im'pindʤ/
Học thuật
Thân thiện
impinge

The new policy will impinge on our freedom of speech.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đụng chạm, va chạm (vật ): Chỉ hành động một vật thể tiếp xúc, chạm vào một vật thể khác.
    • Tác động, ảnh hưởng (thường tiêu cực): Chỉ việc một sự việc, quyết định hay hành động ảnh hưởng rõ rệt, thường không mong muốn, lên một người, quyền lợi, hoặc lĩnh vực khác.
    • Xâm phạm, vi phạm: Chỉ việc can thiệp hoặc xâm lấn vào quyền lợi, sự riêng tư, hoặc không gian của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa vật ):
    • The waves impinge upon the rocky shore. (Những con sóng vỗ vào bờ đá.)
  • Động từ (nghĩa ảnh hưởng/vi phạm):
    • The new regulations impinge on our freedom of speech. (Các quy định mới ảnh hưởng đến quyền tự do ngôn luận của chúng tôi.)
    • I don't want to impinge on your personal time. (Tôi không muốn xâm phạm thời gian cá nhân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impinge on/upon something": Đây cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc tác động hoặc ảnh hưởng lên một điều đó.
    • The loud construction noise impinges upon my ability to concentrate. (Tiếng ồn xây dựng lớn ảnh hưởng đến khả năng tập trung của tôi.)
  • "to impinge against something": Thường dùng cho nghĩa va chạm vật .
    • The ball impinged against the window with a loud thud. (Quả bóng đập vào cửa sổ với một tiếng "bụp" lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impinger (n): Thiết bị thu mẫu (dùng trong khoa học, kỹ thuật).
  • Impaction (n): Sự va chạm mạnh; sự tác động (y học: chỉ tình trạng răng mọc chen chúc, hoặc phân bị tắc nghẽn).
Từ đồng nghĩa
  • Encroach: Xâm lấn, lấn chiếm (thường từ từ).
  • Infringe: Vi phạm (luật lệ, quy tắc, quyền).
  • Trespass: Xâm phạm, vi phạm (đất đai, quyền riêng tư).
  • Affect: Ảnh hưởng (nghĩa rộng, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cấu trúc với giới từ "on/upon/against" đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impinge" một cách cố định.

impinge

The new policy will impinge on our freedom of speech.

đại từ
  1. đụng chạm, va chạm
    • to impinge on (upon, against) something
      đụng phải vật
  2. tác động, ảnh hưởng
  3. chạm đến, vi phạm
    • to impinge on (upon) somebody's interest
      vi phạm đến quyền lợi của ai

Từ chứa "impinge"