infringe
/in'frindʤ/
Học thuậtThân thiện
He infringed on his neighbor's property by building a fence over the boundary line.
Định nghĩa
- Động từ:
- Vi phạm, xâm phạm: Hành động không tuân thủ, vượt quá giới hạn hoặc xâm nhập trái phép vào một quy tắc, luật lệ, quyền hoặc lãnh địa của người khác.
- Lấn át, lấn sang: (Thường dùng với 'upon') Hành động can thiệp hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một thứ gì đó, như sự riêng tư, thời gian, hoặc không gian của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Copying that software without a license would infringe copyright. (Sao chép phần mềm đó mà không có giấy phép sẽ vi phạm bản quyền.)
- The new policy infringes upon our right to free speech. (Chính sách mới xâm phạm quyền tự do ngôn luận của chúng tôi.)
- I don't want to infringe on your personal time. (Tôi không muốn lấn vào thời gian cá nhân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to infringe a patent": vi phạm bằng sáng chế.
- The company was sued for infringing a competitor's patent. (Công ty bị kiện vì vi phạm bằng sáng chế của đối thủ cạnh tranh.)
"to infringe upon someone's privacy": xâm phạm sự riêng tư của ai đó.
- Constant surveillance can infringe upon an individual's sense of privacy. (Giám sát liên tục có thể xâm phạm cảm giác riêng tư của một cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Infringement (danh từ): sự vi phạm, sự xâm phạm.
- This is a clear infringement of the agreement. (Đây là một sự vi phạm rõ ràng vào thỏa thuận.)
Infringer (danh từ): người vi phạm, bên vi phạm.
- The law punishes copyright infringers. (Luật pháp trừng phạt những kẻ vi phạm bản quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Violate: vi phạm (luật, quy tắc, lời hứa).
- Breach: vi phạm, phá vỡ (hợp đồng, luật).
- Encroach upon: lấn chiếm, xâm lấn (đất đai, quyền lợi).
- Trespass on: xâm phạm, xâm nhập trái phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Infringe on/upon: (cụm động từ) xâm phạm, lấn vào.
- The loud construction noise infringes on our peace and quiet. (Tiếng ồn xây dựng lớn lấn vào sự yên tĩnh của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infringe")
He infringed on his neighbor's property by building a fence over the boundary line.
động từ
- (+ upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...)