trench
/trentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rãnh, mương: Một đường rãnh dài và hẹp được đào trên mặt đất, thường dùng trong nông nghiệp để dẫn nước hoặc thoát nước.
- Hào, hầm: Một đường hầm hoặc rãnh sâu dưới đất, đặc biệt được sử dụng trong quân sự để che chắn, ẩn nấp hoặc di chuyển.
Động từ:
- Đào rãnh, đào mương: Hành động tạo ra một rãnh hoặc mương.
- Đào hào: Hành động đào các đường hào, đặc biệt cho mục đích quân sự.
- Lấn vào, xâm phạm: Hành động vượt quá giới hạn cho phép, xâm phạm vào lãnh thổ, quyền lợi hoặc thời gian của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer dug a trench to irrigate his crops. (Người nông dân đào một cái mương để tưới tiêu cho cây trồng.)
- Soldiers took cover in the trench during the battle. (Những người lính ẩn nấp trong chiến hào trong trận chiến.)
Động từ:
- We need to trench the field to prevent flooding. (Chúng ta cần đào mương ở cánh đồng để ngăn lũ lụt.)
- His criticism trenched upon personal insults. (Lời chỉ trích của anh ta đã xâm phạm đến mức lăng mạ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To trench upon/on something": Lấn sang, xâm phạm vào một lĩnh vực, quyền lợi hoặc phạm vi của cái gì đó.
- The new policy trenches on individual freedoms. (Chính sách mới xâm phạm vào các quyền tự do cá nhân.)
"To trench along" (quân sự): Tiến lên bằng cách sử dụng hoặc di chuyển dọc theo các đường hào.
Biến thể và từ gần giống
Trenchant (tính từ): Sắc bén, sâu sắc (thường dùng cho lời phê bình, phân tích).
- She made some trenchant observations about the system. (Cô ấy đã đưa ra một số nhận xét sắc bén về hệ thống.)
Entrench (động từ): Củng cố vững chắc, đào hào bảo vệ (nghĩa bóng: làm cho một ý kiến, vị trí khó thay đổi).
- The idea became entrenched in the culture. (Ý tưởng đó đã ăn sâu vào văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (rãnh/mương): Ditch, furrow, gutter, channel.
- Danh từ (hào): Ditch, foxhole, earthwork.
- Động từ (đào): Dig, excavate, gouge.
- Động từ (xâm phạm): Encroach, infringe, impinge, intrude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trench on/upon: Xâm phạm, lấn vào.
- Please be careful not to trench on his privacy. (Hãy cẩn thận đừng xâm phạm vào sự riêng tư của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Trench warfare: Chiến tranh chiến hào (một hình thức chiến đấu mà các bên sử dụng hệ thống hào để phòng thủ).
- The battle descended into a brutal stalemate of trench warfare. (Trận chiến biến thành một thế bế tắc tàn khốc của chiến tranh chiến hào.)
danh từ
- (nông nghiệp) rãnh, mương
- a trench for draining watermương tháo nước
- (quân sự) hào, hầm
- communication trenchhào giao thông
ngoại động từ
- (nông nghiệp) đào rãnh, đào mương
- to trench a field for drainingđào mương ở một đám ruộng để tháo nước
- cày sâu
- to trench a piece of groundcày sâu một đám đất
- (kiến trúc) bào xoi, bào rãnh
- to trench a boardbào rãnh một tấm ván
- (quân sự) đào hào vây quanh, đào hào bảo vệ (một địa điểm)
Idioms
- to trench along(quân sự) tiến lên bằng đường hào
- to trench uponlấn, xâm lấn