trench

/trentʃ/
Học thuật
Thân thiện
trench

A soldier digs a trench in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rãnh, mương: Một đường rãnh dài hẹp được đào trên mặt đất, thường dùng trong nông nghiệp để dẫn nước hoặc thoát nước.
    • Hào, hầm: Một đường hầm hoặc rãnh sâu dưới đất, đặc biệt được sử dụng trong quân sự để che chắn, ẩn nấp hoặc di chuyển.
  2. Động từ:

    • Đào rãnh, đào mương: Hành động tạo ra một rãnh hoặc mương.
    • Đào hào: Hành động đào các đường hào, đặc biệt cho mục đích quân sự.
    • Lấn vào, xâm phạm: Hành động vượt quá giới hạn cho phép, xâm phạm vào lãnh thổ, quyền lợi hoặc thời gian của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer dug a trench to irrigate his crops. (Người nông dân đào một cái mương để tưới tiêu cho cây trồng.)
    • Soldiers took cover in the trench during the battle. (Những người lính ẩn nấp trong chiến hào trong trận chiến.)
  • Động từ:

    • We need to trench the field to prevent flooding. (Chúng ta cần đào mươngcánh đồng để ngăn lụt.)
    • His criticism trenched upon personal insults. (Lời chỉ trích của anh ta đã xâm phạm đến mức lăng mạ cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To trench upon/on something": Lấn sang, xâm phạm vào một lĩnh vực, quyền lợi hoặc phạm vi của cái đó.

    • The new policy trenches on individual freedoms. (Chính sách mới xâm phạm vào các quyền tự do cá nhân.)
  • "To trench along" (quân sự): Tiến lên bằng cách sử dụng hoặc di chuyển dọc theo các đường hào.

Biến thể từ gần giống
  • Trenchant (tính từ): Sắc bén, sâu sắc (thường dùng cho lời phê bình, phân tích).

    • She made some trenchant observations about the system. ( ấy đã đưa ra một số nhận xét sắc bén về hệ thống.)
  • Entrench (động từ): Củng cố vững chắc, đào hào bảo vệ (nghĩa bóng: làm cho một ý kiến, vị trí khó thay đổi).

    • The idea became entrenched in the culture. (Ý tưởng đó đã ăn sâu vào văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (rãnh/mương): Ditch, furrow, gutter, channel.
  • Danh từ (hào): Ditch, foxhole, earthwork.
  • Động từ (đào): Dig, excavate, gouge.
  • Động từ (xâm phạm): Encroach, infringe, impinge, intrude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trench on/upon: Xâm phạm, lấn vào.
    • Please be careful not to trench on his privacy. (Hãy cẩn thận đừng xâm phạm vào sự riêng tư của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Trench warfare: Chiến tranh chiến hào (một hình thức chiến đấu các bên sử dụng hệ thống hào để phòng thủ).
    • The battle descended into a brutal stalemate of trench warfare. (Trận chiến biến thành một thế bế tắc tàn khốc của chiến tranh chiến hào.)
trench

A soldier digs a trench in a field.

danh từ
  1. (nông nghiệp) rãnh, mương
    • a trench for draining water
      mương tháo nước
  2. (quân sự) hào, hầm
    • communication trench
      hào giao thông
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) đào rãnh, đào mương
    • to trench a field for draining
      đào mươngmột đám ruộng để tháo nước
  2. cày sâu
    • to trench a piece of ground
      cày sâu một đám đất
  3. (kiến trúc) bào xoi, bào rãnh
    • to trench a board
      bào rãnh một tấm ván
  4. (quân sự) đào hào vây quanh, đào hào bảo vệ (một địa điểm)

Idioms

  • to trench along
    (quân sự) tiến lên bằng đường hào
  • to trench upon
    lấn, xâm lấn