encroach

/in'kroutʃ/
Học thuật
Thân thiện
encroach

The new housing development encroaches on the protected forest.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xâm lấn, xâm phạm: Hành động tiến vào hoặc chiếm dần một cách không hợp pháp hoặc không được phép, thường lãnh thổ, quyền lợi, hoặc thời gian của người khác. Thường đi với giới từ "on" hoặc "upon".
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The sea is slowly encroaching on the coastal village. (Biển đang từ từ xâm lấn vào ngôi làng ven biển.)
    • He felt that the new regulations encroached upon his personal freedom. (Anh ấy cảm thấy các quy định mới xâm phạm đến quyền tự do cá nhân của mình.)
    • We must not let work encroach on our family time. (Chúng ta không được để công việc xâm lấn vào thời gian dành cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encroach on/upon someone's territory": xâm lấn vào lãnh thổ/lĩnh vực của ai đó.

    • The new company is trying not to encroach on the territory of its established competitors. (Công ty mới đang cố gắng không xâm lấn vào lãnh thổ của các đối thủ cạnh tranh đã chỗ đứng.)
  • "to encroach on/upon someone's rights": xâm phạm quyền lợi của ai đó.

    • Any law that encroaches upon fundamental human rights should be challenged. (Bất kỳ luật nào xâm phạm đến các quyền con người cơ bản đều cần được chất vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Encroachment (danh từ): sự xâm lấn, sự xâm phạm.
    • The illegal construction was an encroachment on public land. (Việc xây dựng trái phép một sự xâm lấn vào đất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrude: xâm nhập, xâm phạm.
  • Infringe: vi phạm, xâm phạm (thường dùng cho quyền, luật).
  • Trespass: xâm phạm, vi phạm (đất đai, quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Encroach on/upon: xâm lấn, xâm phạm vào (cái đó). Đây cấu trúc chính phổ biến nhất của động từ này.
    • Urban development continues to encroach upon the natural forest. (Sự phát triển đô thị tiếp tục xâm lấn vào khu rừng tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "encroach")

encroach

The new housing development encroaches on the protected forest.

nội động từ
  1. (+ on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)

Từ chứa "encroach"

Từ có nhắc đến "encroach"