plausible

/'plɔ:zəbl/
tính từ
  1. có vẻ hợp , có vẻ đúng (lời nói, lẽ)
    • a plausible argument
      một lẽ có vẻ hợp
  2. nói có vẻ ngay thẳng; nói có vẻ đáng tin cậy (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "plausible"

plausible
A plausible explanation for the missing cookies was that a friendly raccoon had visited the kitchen.