impulsion

/im'pʌlʃn/
danh từ
  1. sự đẩy tới, sức đẩy tới
  2. sự bốc đồng; cơn bốc đồng
  3. sự thúc đẩy, sự thôi thúc
  4. (kỹ thuật) xung động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

impulsion
A sudden impulsion from the wind pushed the sailboat forward.