impulsion

/im'pʌlʃn/
Học thuật
Thân thiện
impulsion

A sudden impulsion from the wind pushed the sailboat forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thúc đẩy, sự thôi thúc mạnh mẽ: Một sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc khiến ai đó hành động một cách nhanh chóng thường không suy nghĩ kỹ.
    • Sự đẩy tới, lực đẩy: Một lực vật tác động để làm một vật thể chuyển động về phía trước.
    • Cơn bốc đồng: Hành động hoặc cảm giác bộc phát đột ngột, không sự kiểm soát hoặc suy nghĩ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought the expensive watch on a sudden impulsion. (Anh ấy mua chiếc đồng hồ đắt tiền theo một cơn bốc đồng đột ngột.)
    • The impulsion of the water from the pump was very strong. (Lực đẩy của nước từ máy bơm rất mạnh.)
    • She felt an impulsion to tell him the truth immediately. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ phải nói sự thật với anh ta ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act on impulsion": Hành động theo sự bốc đồng, không kế hoạch trước.

    • He often acts on impulsion and later regrets his decisions. (Anh ta thường hành động theo sự bốc đồng sau đó hối hận về các quyết định của mình.)
  • "Moral impulsion": Động lực đạo đức, sự thúc giục từ lương tâm.

    • Her donation was driven by a moral impulsion to help. (Việc quyên góp của ấy được thúc đẩy bởi một động lực đạo đức muốn giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulse (n): Sự thúc đẩy, cơn bốc đồng. (Từ này gần nghĩa thông dụng hơn 'impulsion').

    • He resisted the impulse to shout. (Anh ấy kìm nén cơn bốc đồng muốn hét lên.)
  • Impulsive (adj): Bốc đồng, hấp tấp.

    • She is known for her impulsive nature. ( ấy nổi tiếng tính cách bốc đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Urge: Sự thôi thúc mạnh mẽ.
  • Drive: Động lực thúc đẩy.
  • Momentum: Đà, động lượng (trong ngữ cảnh vật hoặc ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'impulsion')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'impulsion')

impulsion

A sudden impulsion from the wind pushed the sailboat forward.

danh từ
  1. sự đẩy tới, sức đẩy tới
  2. sự bốc đồng; cơn bốc đồng
  3. sự thúc đẩy, sự thôi thúc
  4. (kỹ thuật) xung động

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống