imposable
/im'pouzəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bắt chịu, có thể bắt gánh vác: Chỉ một gánh nặng, trách nhiệm, hoặc nghĩa vụ nào đó có thể được đặt lên một người hoặc một nhóm.
- Có thể đánh lừa, có thể đánh tráo: Chỉ một điều gì đó có thể được áp dụng hoặc thực hiện một cách gian dối, không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new tax was not imposable without parliamentary approval. (Khoản thuế mới không thể bắt chịu nếu không có sự chấp thuận của quốc hội.)
- He argued that the fine was imposable under the current regulations. (Anh ấy lập luận rằng khoản tiền phạt là có thể bắt chịu theo các quy định hiện hành.)
- The theory was based on an imposable assumption. (Lý thuyết đó dựa trên một giả định có thể đánh lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: Thường dùng để mô tả các khoản thuế, phí, hình phạt, hoặc nghĩa vụ mà có cơ sở pháp lý để áp đặt.
- The judge must determine if the penalty is imposable in this case. (Thẩm phán phải xác định xem hình phạt có thể bắt chịu trong vụ án này hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Impose (động từ): Áp đặt, bắt chịu.
- The government imposed a curfew. (Chính phủ đã áp đặt lệnh giới nghiêm.)
- Imposition (danh từ): Sự áp đặt; điều gánh nặng.
- The new rules were seen as an unfair imposition. (Các quy tắc mới bị coi là một sự áp đặt không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Enforceable: Có thể thi hành, có thể thực thi (nghĩa "có thể bắt chịu").
- Applicable: Có thể áp dụng.
- Deceivable: Có thể lừa dối (nghĩa "có thể đánh lừa").
Lưu ý
- Từ "imposable" tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "can be imposed" (có thể được áp đặt) hoặc "enforceable" (có thể thực thi) thay thế.
- Nghĩa "có thể đánh lừa" rất ít được sử dụng và có thể được coi là lỗi thời.
tính từ
- có thể bắt chịu, có thể bắt gánh vác, có thể bắt cáng đáng
- có thể đánh lừa, có thể đánh tráo