imposable

/im'pouzəbl/
tính từ
  1. có thể bắt chịu, có thể bắt gánh vác, có thể bắt cáng đáng
  2. có thể đánh lừa, có thể đánh tráo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

imposable
The new tax is imposable on all imported goods.