impassable

/im'pɑ:tibl/
tính từ
  1. không thể qua được, không thể vượt qua được
    • impassable mountain
      những dây núi không thể vượt qua được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impassable"

impassable
The heavy snow made the mountain road impassable.