impassable

/im'pɑ:tibl/
Học thuật
Thân thiện
impassable

The heavy snow made the mountain road impassable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể đi qua, không thể vượt qua: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc địa hình bị chặn hoặcđiều kiện khiến người hoặc phương tiện không thể di chuyển qua được.
    • Bị cản trở hoàn toàn: Chỉ trạng thái bị tắc nghẽn hoàn toàn, không lối thoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The heavy snow made the mountain roads impassable. (Tuyết dày đã khiến những con đường núi trở nên không thể đi qua được.)
    • The bridge was destroyed, rendering the river impassable. (Cây cầu bị phá hủy, khiến dòng sông không thể vượt qua.)
    • After the landslide, the only path to the village became impassable. (Sau vụ lở đất, con đường duy nhất đến ngôi làng đã trở nên không thể đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rendered impassable": bị làm cho không thể qua được (thường do sự kiện bên ngoài).

    • The floodwaters rendered the streets impassable. (Nước lũ đã làm cho các con phố không thể lưu thông được.)
  • "to find something impassable": nhận thấy cái đó không thể vượt qua.

    • The explorers found the swamp completely impassable. (Những nhà thám hiểm nhận thấy đầm lầy hoàn toàn không thể vượt qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Impassability (danh từ): Tính chất không thể vượt qua.

    • The impassability of the terrain forced them to turn back. (Địa hình không thể vượt qua đã buộc họ phải quay lại.)
  • Impassably (trạng từ): Một cách không thể vượt qua.

    • The gate was impassably blocked by debris. (Cổng đã bị chặn một cách không thể vượt qua bởi đống đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Impenetrable: Không thể xuyên qua, không thể thâm nhập (thường cho rừng rậm, bức tường).
  • Uncrossable: Không thể băng qua (thường cho sông, đường).
  • Blocked: Bị chặn, bị tắc.
  • Unnavigable: Không thể điều hướng qua được (thường cho sông ngòi, đường thủy).
Từ trái nghĩa
  • Passable: Có thể đi qua được.
  • Navigable: Có thể điều hướng, có thể lưu thông được.
  • Clear: Thông thoáng, không bị cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "impassable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impassable".)

impassable

The heavy snow made the mountain road impassable.

tính từ
  1. không thể qua được, không thể vượt qua được
    • impassable mountain
      những dây núi không thể vượt qua được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impassable"