imposed

Học thuật
Thân thiện
imposed

The new rules were imposed by the city council.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị áp đặt, bị bắt phải làm theo: Chỉ một quy tắc, luật lệ, điều kiện, hoặc ý chí được đưa ra một cách thẩm quyền bắt buộc người khác phải tuân theo, thường không sự lựa chọn hoặc đồng thuận đầy đủ.
    • Bị bắt phải chịu, bị đánh (thuế...): Chỉ một gánh nặng, nghĩa vụ (như thuế, hình phạt) được đặt lên một cá nhân hoặc nhóm bởi một thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The workers protested against the imposed working hours. (Các công nhân phản đối giờ làm việc bị áp đặt.)
    • The country struggled under the weight of imposed sanctions. (Đất nước vật lộn dưới sức nặng của các lệnh trừng phạt bị áp đặt.)
    • He felt resentment towards the imposed rules. (Anh ta cảm thấy bực bội với những quy tắc bị áp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "externally imposed": được áp đặt từ bên ngoài.
    • The company had to adapt to externally imposed regulations. (Công ty phải thích ứng với các quy định được áp đặt từ bên ngoài.)
  • "self-imposed": tự áp đặt (cho bản thân). LƯU Ý: Đây một từ ghép với nghĩa đối lập, chỉ việc tự nguyện đặt ra cho mình.
    • She went into a period of self-imposed isolation. ( ấy bước vào một giai đoạn cách ly tự nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Impose (động từ): áp đặt, bắt phải chấp nhận.
    • The government decided to impose a new tax. (Chính phủ quyết định áp đặt một loại thuế mới.)
  • Imposition (danh từ): sự áp đặt; điều gây phiền toái.
    • Many saw the new law as an unfair imposition. (Nhiều người coi luật mới một sự áp đặt bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Enforced: được thi hành, được thực thi (một cách cưỡng chế).
  • Mandated: được ủy nhiệm, được ra lệnh (bởi thẩm quyền).
  • Compulsory: bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Impose on/upon somebody: làm phiền, gây gánh nặng cho ai.
    • I don't want to impose on your hospitality. (Tôi không muốn làm phiền sự hiếu khách của bạn.)
    • He felt that his opinions were being imposed upon the team. (Anh ấy cảm thấy ý kiến của mình đang bị áp đặt lên cả nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • To impose one's will (on somebody): áp đặt ý chí của mình (lên ai đó).
    • The dictator was known for imposing his will on the entire nation. (Nhà độc tài nổi tiếng với việc áp đặt ý chí của mình lên cả quốc gia.)
imposed

The new rules were imposed by the city council.

Adjective
  1. bị bắt phải làm theo, bị áp đặt, bị bắt phải chịu, bị đánh (thuế...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "imposed"

Từ có nhắc đến "imposed"