imposed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị áp đặt, bị bắt phải làm theo: Chỉ một quy tắc, luật lệ, điều kiện, hoặc ý chí được đưa ra một cách có thẩm quyền và bắt buộc người khác phải tuân theo, thường mà không có sự lựa chọn hoặc đồng thuận đầy đủ.
- Bị bắt phải chịu, bị đánh (thuế...): Chỉ một gánh nặng, nghĩa vụ (như thuế, hình phạt) được đặt lên một cá nhân hoặc nhóm bởi một thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The workers protested against the imposed working hours. (Các công nhân phản đối giờ làm việc bị áp đặt.)
- The country struggled under the weight of imposed sanctions. (Đất nước vật lộn dưới sức nặng của các lệnh trừng phạt bị áp đặt.)
- He felt resentment towards the imposed rules. (Anh ta cảm thấy bực bội với những quy tắc bị áp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "externally imposed": được áp đặt từ bên ngoài.
- The company had to adapt to externally imposed regulations. (Công ty phải thích ứng với các quy định được áp đặt từ bên ngoài.)
- "self-imposed": tự áp đặt (cho bản thân). LƯU Ý: Đây là một từ ghép với nghĩa đối lập, chỉ việc tự nguyện đặt ra cho mình.
- She went into a period of self-imposed isolation. (Cô ấy bước vào một giai đoạn cách ly tự nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Impose (động từ): áp đặt, bắt phải chấp nhận.
- The government decided to impose a new tax. (Chính phủ quyết định áp đặt một loại thuế mới.)
- Imposition (danh từ): sự áp đặt; điều gây phiền toái.
- Many saw the new law as an unfair imposition. (Nhiều người coi luật mới là một sự áp đặt bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Enforced: được thi hành, được thực thi (một cách cưỡng chế).
- Mandated: được ủy nhiệm, được ra lệnh (bởi thẩm quyền).
- Compulsory: bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Impose on/upon somebody: làm phiền, gây gánh nặng cho ai.
- I don't want to impose on your hospitality. (Tôi không muốn làm phiền sự hiếu khách của bạn.)
- He felt that his opinions were being imposed upon the team. (Anh ấy cảm thấy ý kiến của mình đang bị áp đặt lên cả nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- To impose one's will (on somebody): áp đặt ý chí của mình (lên ai đó).
- The dictator was known for imposing his will on the entire nation. (Nhà độc tài nổi tiếng với việc áp đặt ý chí của mình lên cả quốc gia.)
Adjective
- bị bắt phải làm theo, bị áp đặt, bị bắt phải chịu, bị đánh (thuế...)