imposition

/,impə'ziʃn/
danh từ giống cái
  1. sự đánh thuế
  2. (ngành in) sự lên trang
  3. (số nhiều, từ ; nghĩa ) thuế
  4. (tôn giáo) sự đặt tay ban phúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "imposition"

imposition
L'imposition des taxes est une compétence de l'État.