imposition

/,impə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
imposition

L'imposition des taxes est une compétence de l'État.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh thuế, sự áp đặt thuế: Hành động của chính quyền trong việc đặt ra hoặc áp dụng một loại thuế mới lên người dân hoặc hàng hóa.
    • (Ngành in) Sự lên trang: Trong kỹ thuật in ấn, đâycông đoạn sắp xếp các trang in lên tấm kẽm hoặc bản in để khi in ra, thứ tự các trang sẽ chính xác.
    • (Tôn giáo) Sự đặt tay ban phúc: Nghi thức tôn giáo, thường trong Kitô giáo, trong đó một người chức sắc đặt tay lên đầu ai đó để ban phước, truyền chức hoặc chữa lành.
    • (Số nhiều, từ ; nghĩa ) Thuế: Dùng để chỉ các loại thuế má nói chung (cách dùng cổ).
Ví dụ sử dụng
  • Sự đánh thuế:
    • L'imposition de nouvelles taxes a été mal accueillie par la population. (Việc đánh thuế mới đã không được người dân đón nhận.)
  • (Ngành in) Sự lên trang:
    • L'imposition est une étape cruciale avant l'impression du livre. (Sự lên trangmột bước quan trọng trước khi in cuốn sách.)
  • (Tôn giáo) Sự đặt tay ban phúc:
    • L'évêque a procédé à l'imposition des mains sur les malades. (Vị giám mục đã tiến hành nghi thức đặt tay ban phúc cho các bệnh nhân.)
  • (Từ ) Thuế:
    • Les impositions de l'Ancien Régime étaient très lourdes. (Các loại thuế thời Chế độ rất nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supportez l'imposition": Hãy chịu đựng/đón nhận sự áp đặt (thường dùng với nghĩa bóng về một gánh nặng hoặc quy tắc).
    • Il doit supporter l'imposition de règles strictes par son nouveau manager. (Anh ấy phải chịu đựng việc áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt từ người quảnmới.)
  • "Faire l'imposition des mains": Thực hiện nghi thức đặt tay (cụm từ cố định trong bối cảnh tôn giáo).
Biến thể từ gần giống
  • Imposer (động từ): Đánh thuế, áp đặt.
    • Le gouvernement veut imposer une taxe carbone. (Chính phủ muốn đánh thuế carbon.)
  • Imposable (tính từ): Có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
    • Revenu imposable (Thu nhập chịu thuế).
  • Imposant, e (tính từ): Đồ sộ, uy nghi, gây ấn tượng (nghĩa khác biệt).
    • Un bâtiment imposant (Một tòa nhà đồ sộ).
Từ đồng nghĩa
  • Sự đánh thuế: Taxation, prélèvement (sự khấu trừ).
  • Sự áp đặt (nghĩa rộng): Application, instauration.
  • (Tôn giáo) Sự đặt tay: Bénédiction par imposition des mains (phước lành qua việc đặt tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'imposition' trong tiếng Pháp. Các ý tưởng thường được diễn đạt qua động từ 'imposer').

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une imposition!": (Thành ngữ, dùng trong văn nói) Đómột sự áp đặt quá đáng!/Thật là phiền phức!
    • Travailler le week-end ? C'est une imposition ! (Làm việc cuối tuần ư? Thật là phiền toái!)
imposition

L'imposition des taxes est une compétence de l'État.

danh từ giống cái
  1. sự đánh thuế
  2. (ngành in) sự lên trang
  3. (số nhiều, từ ; nghĩa ) thuế
  4. (tôn giáo) sự đặt tay ban phúc

Từ chứa "imposition"