imposition
/,impə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự áp đặt, sự bắt buộc: Hành động đặt một cái gì đó (như quy tắc, thuế, hoặc gánh nặng) lên người khác một cách có thẩm quyền hoặc không mong muốn.
- Sự phiền phức, sự quấy rầy: Một yêu cầu hoặc hành động gây bất tiện, được coi là không hợp lý hoặc lạm dụng lòng tốt của người khác.
- Trò lừa gạt: (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Một hành động lừa dối hoặc lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imposition of new taxes angered the citizens. (Việc áp đặt các loại thuế mới đã khiến người dân tức giận.)
- Staying for a whole week would be an imposition on my hosts. (Ở lại cả tuần sẽ là một sự phiền phức cho gia chủ của tôi.)
- The magician's trick was a clever imposition. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật là một trò lừa gạt khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an imposition on someone": là gánh nặng hoặc sự phiền phức cho ai đó.
- Asking for another favor felt like an imposition on her kindness. (Việc yêu cầu một ân huệ nữa cảm thấy như một sự lạm dụng lòng tốt của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Impose (động từ): áp đặt, bắt phải chịu.
- The government imposed a curfew. (Chính phủ đã áp đặt lệnh giới nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Burden: gánh nặng.
- Enforcement: sự thi hành, sự thực thi.
- Intrusion: sự xâm phạm, sự làm phiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "imposition". Hành động liên quan thường dùng động từ "impose on".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "imposition".)
danh từ
- sự đánh thuế má
- sự bắt chịu, sự gánh vác; sự bắt theo; sự đòi hỏi quá đáng
- sự lừa gạt, trò lừa gạt, trò bịp
- bài phạt (học sinh) ((thường) (viết tắt), (thông tục) impo, impot)
- to set an impositionbắt làm bài phạt
- (ngành in) sự lên khuôn