impossibly

/im'pɔsəbli/
Học thuật
Thân thiện
impossibly

The mountain peak is impossibly high.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể: Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách không thể đạt được hoặc không thể xảy ra.
    • Cực kỳ, vô cùng (trong cách nói nhấn mạnh): Dùng để nhấn mạnh mức độ cao đến mức khó tin hoặc khó đạt tới của một đặc điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The task was impossibly difficult. (Nhiệm vụ đó khó một cách không thể.)
    • She smiled impossibly wide. ( ấy cười tươi một cách không tưởng.)
    • The deadline is impossibly tight. (Hạn chót chặt chẽ một cách không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực: Thường đi với tính từ chỉ sự khó khăn, phức tạp.

    • The instructions were impossibly confusing. (Hướng dẫn rối rắm một cách không thể hiểu nổi.)
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ tích cực đến khó tin: Thường đi với tính từ chỉ vẻ đẹp, sự tốt đẹp.

    • The mountain view was impossibly beautiful. (Quang cảnh núi non đẹp đến không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impossible (adj): không thể thực hiện được, không thể xảy ra.

    • an impossible dream (một giấc mơ không tưởng)
  • Impossibility (n): tính không thể, điều không thể.

    • the impossibility of the task (tính bất khả thi của nhiệm vụ)
Từ đồng nghĩa
  • Unachievably: một cách không thể đạt được.
  • Inconceivably: một cách không thể tưởng tượng được, một cách khó tin.
Lưu ý sử dụng
  • "Impossibly" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ bổ nghĩa ( dụ: ).
  • Trong văn nói thân mật, "impossibly" thường được dùng với nghĩa cường điệu, không nhất thiết mang nghĩa đen "không thể", để nhấn mạnh mức độ rất cao.
    • He is impossibly charming. (Anh ấy quyến rũ đến mức khó tin.)
impossibly

The mountain peak is impossibly high.

phó từ
  1. không thể làm được
  2. không thể được, không thể xảy ra được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống