imposture

/im'pɔstju:m/
Học thuật
Thân thiện
imposture

An art collector discovered the painting was an imposture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lừa đảo, sự lừa gạt: Hành động cố ý đánh lừa người khác bằng cách trình bày sai sự thật về danh tính, phẩm chất hoặc ý định của mình.
    • Sự mạo danh: Hành động giả vờ một người khác, thường để đạt được lợi ích, quyền lợi hoặc sự tin tưởng không xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His claim to be a prince was soon exposed as an imposture. (Tuyên bố của anh ta rằng mình một hoàng tử sớm bị phát hiện một sự lừa đảo.)
    • The company was a front for financial imposture. (Công ty đó chỉ bình phong cho một sự lừa đảo tài chính.)
    • She practiced an imposture by using her sister's passport to travel. ( ấy đã thực hiện một hành vi mạo danh bằng cách sử dụng hộ chiếu của chị gái để đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice imposture": thực hiện hành vi lừa đảo hoặc mạo danh.

    • He was arrested for practicing imposture as a licensed doctor. (Anh ta bị bắt thực hiện hành vi mạo danh một bác sĩ giấy phép.)
  • "a web of imposture": một mạng lưới lừa đảo phức tạp.

    • The investigation uncovered a vast web of imposture within the organization. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới lừa đảo rộng lớn trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Impostor (danh từ): kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo.

    • The man claiming to be the heir was an impostor. (Người đàn ông tự nhận người thừa kế đó một kẻ mạo danh.)
  • Impost (danh từ): thuế, lệ phí (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến sự lừa đảo).

    • The government levied an impost on imported goods. (Chính phủ đánh thuế vào hàng hóa nhập khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception: sự lừa dối.
  • Fraud: sự gian lận, lừa đảo.
  • Hoax: trò lừa bịp, trò chơi khăm.
  • Masquerade: sự cải trang, sự che giấu danh tính thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "imposture")

Thành ngữ liên quan
  • To live a lie: sống một cuộc sống dựa trên sự dối trá, tương tự như duy trì một sự mạo danh.
    • For years, he lived a lie, pretending to be a war hero. (Trong nhiều năm, anh ta sống một cuộc sống dối trá, giả vờ một anh hùng chiến tranh.)
imposture

An art collector discovered the painting was an imposture.

danh từ
  1. sự lừa đảo, sự lừa gạt
  2. sự mạo danh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống