impot

/'impɔt/
Học thuật
Thân thiện
impot

A student writes an impot on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Bài phạt (học sinh): Một hình phạt trong môi trường học đường, thường một bài tập bổ sung hoặc một nhiệm vụ phải hoàn thành do vi phạm nội quy hoặc không làm bài tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher gave him an impot for not doing his homework. (Giáo viên đã phạt anh ấy một bài phạt không làm bài tập về nhà.)
    • If you talk during the exam, you'll get an impot. (Nếu em nói chuyện trong giờ kiểm tra, em sẽ bị phạt bài phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be given an impot": bị phạt một bài phạt.

    • He was given an impot for being late to class three times. (Cậu ta bị phạt một bài phạt đi học muộn ba lần.)
  • "to serve an impot": thực hiện, làm bài phạt.

    • She had to stay after school to serve her impot. ( ấy phải ở lại trường sau giờ học để làm bài phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Punishment (n): hình phạt (nghĩa rộng chung hơn).
  • Detention (n): hình phạt giữ lại trường sau giờ học.
  • Extra assignment (n): bài tập bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Penalty: hình phạt.
  • Sanction: chế tài, hình phạt.
Lưu ý
  • Từ "impot" này từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong môi trường học đường. không phổ biến trong văn viết trang trọng.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với từ "impotent" (adj) có nghĩa bất lực, vô dụng.
impot

A student writes an impot on the chalkboard.

danh từ
  1. (thông tục) bài phạt (học sinh)